Danh sách từ vựng
Mũ và phụ kiện tóc tiếng Pháp: tên kèm hình
Mười hai mũ và phụ kiện tóc bằng tiếng Pháp qua hình: le chapeau, la casquette, le bonnet, le béret, la barrette, l'élastique, le serre-tête.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Đội đầu: le chapeau (mũ), la casquette (mũ lưỡi trai), le bonnet (mũ len), le béret. Cho tóc: l'élastique (dây buộc tóc), la barrette (kẹp tóc), la pince (kẹp càng cua), le serre-tête (bờm tóc) và le chouchou (dây buộc tóc bọc vải).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Thẻ hình: mười hai mũ và phụ kiện tóc
Tìm:
Từ kèm ví dụ
le chapeaumũUn chapeau de paille pour l'été.
la casquettemũ lưỡi traiIl porte une casquette à l'envers.
le bonnetmũ lenUn bonnet en laine pour l'hiver.
le béretmũ nồiLe béret basque est un classique.
le bobmũ tai bèoUn bob pour la plage.
le chapeau de pluiemũ đi mưaUn chapeau de pluie imperméable.
l'élastique (m.)dây buộc tócTu as un élastique pour mes cheveux ?
la barrettekẹp tócUne barrette dorée.
la pince à cheveuxkẹp càng cuaElle relève ses cheveux avec une pince.
le serre-têtebờm tócUn serre-tête en velours.
le chouchoudây buộc tóc bọc vảiUn chouchou en soie.
le bandeaukhăn quấn đầu / băng thấm mồ hôiUn bandeau pour le sport.
Nói đội vào, đội và cởi ra bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| mettre un chapeau | đội mũ vào |
| porter une casquette | đội mũ lưỡi trai |
| enlever son bonnet | cởi mũ len |
| s'attacher les cheveux | buộc tóc lên |
| se faire une queue de cheval | buộc tóc đuôi ngựa |
Le bonnet là mũ len, không phải mũ Phục sinh; un bonnet de bain là mũ bơi. Ở Pháp, bỏ mũ khi vào trong nhà là phép lịch sự tại nơi trang trọng như nhà thờ; nhiều trường yêu cầu học sinh bỏ mũ lưỡi trai trong lớp.