Luyện chia động từ
Luyện DELF A1 về sinh hoạt hằng ngày: ngày thường và thứ Bảy khác biệt
Luyện nói ngắn bằng tiếng Pháp về sinh hoạt hằng ngày, rồi hoàn thành câu trả lời ở ngôi thứ nhất về giờ làm, bữa trưa và chuyến thăm nhà chị/em gái vào thứ Bảy.
- A1
- 7 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng ngày: En semaine… cho các ngày trong tuần và Le samedi… cho thứ Bảy. Đặt bữa trưa ở văn phòng vào lịch ngày thường, còn bữa trưa ở nhà chị/em gái vào thứ Bảy.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Ngày | Thói quen |
|---|---|
| Từ thứ Hai đến thứ Sáu | Dậy lúc 7 giờ sáng; bắt đầu làm lúc 9 giờ; ăn trưa ở văn phòng lúc 12 giờ; tan làm lúc 5 giờ chiều. |
| Thứ Bảy | Dậy lúc 9 giờ sáng; không làm việc; thường ăn trưa ở nhà chị/em gái. |
Học trước: Lina kể về một tuần của mình
En semaine, je me lève à sept heures. Je commence le travail à neuf heures.
Vào ngày thường, tôi dậy lúc bảy giờ. Tôi bắt đầu làm lúc chín giờ.
Je déjeune au bureau à midi et je termine à dix-sept heures.
Tôi ăn trưa ở văn phòng lúc mười hai giờ và tan làm lúc năm giờ chiều.
Le samedi, je me lève à neuf heures. Je ne travaille pas. Je déjeune souvent chez ma sœur.
Vào thứ Bảy, tôi dậy lúc chín giờ. Tôi không làm việc. Tôi thường ăn trưa ở nhà chị/em gái.
| Câu hỏi | Câu hỏi yêu cầu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vous commencez à quelle heure ? | Một thời điểm. | À huit heures. |
| Vous déjeunez où ? | Một địa điểm. | Chez moi. |
| Vous travaillez le dimanche ? | Câu trả lời có hoặc không. | Non, je ne travaille pas. |
Đồ vật trong sinh hoạt hằng ngày
Tìm:
Trả lời trong vai Lina: câu hỏi dùng vous, còn câu trả lời của bạn dùng je. Điền từ hoặc cụm từ còn thiếu. Với câu trả lời về giờ, hãy viết bằng chữ. Dòng cuối giữ souvent, vì ăn trưa vào thứ Bảy là một thói quen thường xuyên.
1 · Hoàn thành câu trả lời, rồi nói cả câu
- En semaine, je à sept heures. (thức dậy · se lever)
- Je commence le travail à heures. (giờ bắt đầu làm vào ngày thường)
- En semaine, je déjeune à midi. (nơi ăn trưa vào ngày thường)
- Je termine le travail à heures. (giờ tan làm vào ngày thường)
- Le samedi, je me lève à heures. (giờ thức dậy vào thứ Bảy)
- Le samedi, je ne pas. (làm việc · travailler)
- Le samedi, je déjeune souvent . (nơi ăn trưa vào thứ Bảy)