Luyện thi

Luyện viết DELF A1: kể với bạn về thú cưng mới

Viết lời nhắn ngắn kiểu DELF A1 về mèo hoặc chó mới: tên, tuổi, ngoại hình và thói quen. Có bài mẫu, các bước và danh sách tự kiểm tra.

Tóm tắt

Trong lời nhắn này, mô tả thú cưng bằng il/elle s'appelle, il a… ans, il est + tính từ (petit, noir, gentil), và il aime + động từ nguyên mẫu. Tính từ có sự hòa hợp với con vật: une chatte noire, un chien noir.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Mèo đen nhỏ nằm cạnh bát thức ăn.
Mô tả un nouveau chat qua ngoại hình và thói quen. Minh họa: Atelier
DELF A1 · Production écrite · exercice 2 (bài luyện tập)Không phải đề thi chính thức

Vous avez un nouvel animal. Vous écrivez un message à votre ami Thomas pour lui présenter votre animal : son nom, son âge, son physique et ce qu'il aime faire. (40 à 50 mots)

(40 mots minimum)

Bạn có thú cưng mới. Viết lời nhắn giới thiệu với Thomas: tên, tuổi, ngoại hình và việc nó thích làm. (40–50 từ)

Câu trả lời của bạn

Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.

Đọc bài mẫu

Salut Thomas,

J'ai une grande nouvelle : j'ai un chien ! Il s'appelle Biscuit et il a un an. Il est petit, marron et blanc, avec de grandes oreilles. Il est très gentil.

Il aime courir au parc, jouer avec sa balle et dormir sur le canapé. Il n'aime pas la pluie !

Tu veux venir le voir samedi ?

À bientôt,

Léa

Rà soát bản nháp

Trước khi kết thúc

Công cụ tự rà soát, không phải điểm thi. Dấu tích không được lưu.

Từ hữu ích về thú cưng
Tiếng PhápTiếng Việt
un chien / une chiennemột con chó
un chat / une chattecon mèo
un lapinthỏ
un poisson rougecá vàng
les poils (m.)lông
la queueđuôi
  • Il a un an vieux.Il a un an.

    Tuổi dùng avoir + ans, không có vieux.

  • Ma chatte est noir.Ma chatte est noire.

    Tính từ có sự hòa hợp với giống của con vật.

  • Il aime de jouer.Il aime jouer.

    Aimer đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu.

Câu 1Không cần tài khoản
"Nó ba tuổi" (mèo cái của bạn).

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle a trois ans.. Tuổi: avoir + số + ans.

Câu 2Không cần tài khoản
"Nó có tai to."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il a de grandes oreilles.. Trước tính từ số nhiều + danh từ, văn viết tiếng Pháp thường dùng de: de grandes oreilles.