Luyện chia động từ
Sự hòa hợp của tính từ tiếng Pháp: luyện bốn dạng
Cho tính từ tiếng Pháp hòa hợp với danh từ. So sánh petit, petite, petits và petites, học các dạng bất quy tắc thường gặp và thử tám câu mô tả có kiểm tra.
- A1
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tính từ tiếng Pháp hòa hợp với danh từ mà nó mô tả. Mẫu thông thường thêm -e cho giống cái và -s cho số nhiều: petit, petite, petits, petites. Danh từ quyết định đuôi tính từ, kể cả sau être: Les valises sont lourdes.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|
| petit | petite | petits | petites |
| lourd | lourde | lourds | lourdes |
| rouge | rouge | rouges | rouges |
| sportif | sportive | sportifs | sportives |
| sérieux | sérieuse | sérieux | sérieuses |
| beau | belle | beaux | belles |
Đuôi tính từ tiếng Pháp thay đổi thế nào?
Danh từ và tính từ đi kèm
Tìm:
Sac là giống đực; valise là giống cái. Với lourd, dạng giống cái thêm -e. Với rouge, đã có sẵn -e ở cuối. Cả hai đều thêm -s ở số nhiều. Bạn nhìn thấy các đuôi này dù không nghe thấy chúng.
Những bẫy nào thường gặp trong sự hòa hợp của tính từ tiếng Pháp?
Mon amie est gentille.
Bạn tôi tốt bụng.
Amie là giống cái. Mon được dùng trước nguyên âm của từ này, nên tính từ vẫn ở dạng giống cái gentille. Tính từ sở hữu cho biết mối quan hệ; danh từ quyết định giống của tính từ.
Les portes sont blanches.
Những cánh cửa màu trắng.
Một số dạng giống cái cần thay đổi nhiều hơn việc thêm -e: blanc → blanche, gentil → gentille, beau → belle. Thêm đuôi số nhiều vào dạng giống cái này khi danh từ là giống cái số nhiều. Người nói không ảnh hưởng đến đuôi tính từ.
Tám đuôi cần điền
Gợi ý cho tính từ ở dạng giống đực số ít. Nhập dạng đầy đủ phù hợp với danh từ. Chú ý các tính từ vốn đã tận cùng bằng -e hoặc -s.
1 · Đồ vật: xác định giống và số
- La valise est . (lourd)
- Les sacs sont . (lourd)
- Les portes sont . (blanc)
- Les chaises sont . (rouge)
2 · Con người và các dạng bất quy tắc
- Mon amie est . (gentil)
- Mes sœurs sont . (sportif)
- Ces étudiants sont . (sérieux)
- Ces fleurs sont . (beau)