Sổ tay mẫu câu
Je me lave les mains: mạo từ với bộ phận cơ thể trong các mẫu câu hữu ích
Dùng le, la và les với bộ phận cơ thể trong sinh hoạt và mô tả triệu chứng đơn giản. So sánh đại từ, avoir mal à và từ sở hữu qua hình ảnh và bài luyện.
- A2
- 13 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Tiếng Pháp thường nói Je me lave les mains: me cho biết tay của ai, còn les mains gọi tên bộ phận cơ thể. Học cả mẫu thay vì dịch từng từ “my” trong tiếng Anh. Với avoir mal à, cũng dùng mạo từ xác định: J’ai mal au dos.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Buổi sáng: đại từ xác định người
Chú ý me, te và se đứng trước động từ; mạo từ của bộ phận cơ thể vẫn là mạo từ xác định.
Bên bồn rửa: đổi người, giữ mạo từ
Nói chỗ đau
Những mẫu này mô tả vị trí đau.
Bộ phận cơ thể cùng mạo từ
Tìm:
| Bộ phận cơ thể | Cụm từ |
|---|---|
| le dos | J’ai mal au dos. |
| la tête | J’ai mal à la tête. |
| l’oreille | J’ai mal à l’oreille. |
| les dents | J’ai mal aux dents. |
À + le rút gọn thành au; à + les thành aux. À la và à l’ vẫn tách hai phần. Trong Je lui lave les mains, lui chỉ người khác mà bạn rửa tay cho. Chủ ngữ của lave vẫn là je.
Vì sao tiếng Pháp nói je me lave les mains mà không dùng mes mains?
Je me lave les mains.Tôi rửa tay.
Trọng tâm: hành động tác động đến người được me chỉ đến
Mes mains sont propres.Tay tôi sạch.
Trọng tâm: hai bàn tay là chủ ngữ của câu miêu tả
Tương tự, Elle a les yeux verts và Ses yeux sont verts đều miêu tả mắt xanh lá. Dùng được từ sở hữu khi bộ phận cơ thể là chủ ngữ. Học cấu trúc cùng ý nghĩa.