Sổ tay mẫu câu

Je me lave les mains: mạo từ với bộ phận cơ thể trong các mẫu câu hữu ích

Dùng le, la và les với bộ phận cơ thể trong sinh hoạt và mô tả triệu chứng đơn giản. So sánh đại từ, avoir mal à và từ sở hữu qua hình ảnh và bài luyện.

Tóm tắt

Tiếng Pháp thường nói Je me lave les mains: me cho biết tay của ai, còn les mains gọi tên bộ phận cơ thể. Học cả mẫu thay vì dịch từng từ “my” trong tiếng Anh. Với avoir mal à, cũng dùng mạo từ xác định: J’ai mal au dos.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

1

Buổi sáng: đại từ xác định người

Chú ý me, te và se đứng trước động từ; mạo từ của bộ phận cơ thể vẫn là mạo từ xác định.

Người cùng luyệnTu te brosses les dents maintenant ?Bây giờ bạn đang đánh răng à?
BạnOui, je me brosse les dents.Ừ, mình đang đánh răng.
BạnEnsuite, je me lave le visage.Sau đó tôi rửa mặt.
Người cùng luyệnLéa se sèche les cheveux.Léa đang làm khô tóc.
2

Bên bồn rửa: đổi người, giữ mạo từ

Người cùng luyệnTu te laves les mains ?Các bạn đang rửa tay à?
BạnOui, nous nous lavons les mains avant de manger.Ừ, chúng mình rửa tay trước khi ăn.
Người cùng luyệnEt le petit ?Còn em nhỏ?
BạnJe lui lave les mains.Tôi đang rửa tay cho em ấy.
3

Nói chỗ đau

Những mẫu này mô tả vị trí đau.

Người cùng luyệnOù avez-vous mal ?Bạn đau ở đâu?
BạnJ’ai mal au dos.Tôi đau lưng.
BạnJ’ai aussi mal à l’épaule gauche.Vai trái của tôi cũng đau.
Người cùng luyệnEt à la tête ?Còn đầu thì sao?
BạnNon, je n’ai pas mal à la tête.Không, tôi không đau đầu.

Bộ phận cơ thể cùng mạo từ

Học dạng rút gọn sau avoir mal
Bộ phận cơ thểCụm từ
le dosJ’ai mal au dos.
la têteJ’ai mal à la tête.
l’oreilleJ’ai mal à l’oreille.
les dentsJ’ai mal aux dents.

À + le rút gọn thành au; à + les thành aux. À la và à l’ vẫn tách hai phần. Trong Je lui lave les mains, lui chỉ người khác mà bạn rửa tay cho. Chủ ngữ của lave vẫn là je.

Vì sao tiếng Pháp nói je me lave les mains mà không dùng mes mains?

Je me lave les mains.Tôi rửa tay.

Trọng tâm: hành động tác động đến người được me chỉ đến

Mes mains sont propres.Tay tôi sạch.

Trọng tâm: hai bàn tay là chủ ngữ của câu miêu tả

Tương tự, Elle a les yeux verts và Ses yeux sont verts đều miêu tả mắt xanh lá. Dùng được từ sở hữu khi bộ phận cơ thể là chủ ngữ. Học cấu trúc cùng ý nghĩa.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu sinh hoạt thông thường.Je me lave ___ mains.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les. Đại từ phản thân me xác định người; mains số nhiều dùng les ở đây.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu mô tả triệu chứng.J’ai mal ___ dos.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

au. Dos là giống đực số ít: à + le rút gọn thành au.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn câu miêu tả đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mes mains sont propres.. mains số nhiều đi với mes, sont số nhiều và propres số nhiều.