Lỗi thường gặp
Elle est médecin hay c’est une médecin? Năm mẫu nói nghề nghiệp
Chọn giữa elle est médecin và c’est une médecin. Sửa năm mẫu nghề nghiệp thường gặp, gồm nghề ở số nhiều, tên nghề giống cái và vai trò cụ thể.
- A2
- 5 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Khi chỉ nêu nghề sau chủ ngữ là đại từ nhân xưng, không dùng mạo từ: Elle est médecin. Để giới thiệu ai đó với c’est, dùng cụm danh từ đầy đủ: C’est une médecin. Vai trò cụ thể giữ mạo từ hoặc từ sở hữu: Elle est la directrice de cette école.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nora est architecte.Nora là kiến trúc sư.
Trọng tâm: nêu nghề của cô ấy
C’est une architecte.Cô ấy là kiến trúc sư.
Trọng tâm: giới thiệu người đó
C’est une excellente architecte.Cô ấy là kiến trúc sư xuất sắc.
Trọng tâm: thêm nhận xét đánh giá
Tiếng Anh dùng “an” trong cả ba bản dịch. Tiếng Pháp đổi cấu trúc. Trong câu đầu, tên nghề không có mạo từ theo sau chủ ngữ là đại từ nhân xưng và être. Trong hai câu còn lại, c’est mở đầu cụm danh từ có mạo từ.
- Elle est médecin.Elle est médecine.Cô ấy là bác sĩ.
Ma sœur est médecin.Chị gái tôi là bác sĩ.
Médecin chỉ người; la médecine là ngành y. Tên nghề đơn thuần sau elle est không có mạo từ.
- C’est une architecte.C’est architecte.Cô ấy là kiến trúc sư.
Voici Nora. C’est une architecte.Đây là Nora. Cô ấy là kiến trúc sư.
Dùng c’est với mạo từ hoặc từ hạn định khác: C’est mon architecte là cách giới thiệu hữu ích khác.
- Nous sommes journalistes.Nous sommes journaliste.Chúng tôi là nhà báo.
Nous sommes journalistes et nous travaillons ensemble.Chúng tôi là nhà báo và làm việc cùng nhau.
Mạo từ bị lược trong mẫu chỉ nêu nghề, nhưng danh từ vẫn có đuôi số nhiều.
- C’est une avocate.C’est une avocat.Cô ấy là luật sư.
C’est une avocate très connue.Cô ấy là luật sư rất nổi tiếng.
Cho tên nghề hòa hợp với mạo từ: un avocat, une avocate. Trong architecte và journaliste, danh từ viết giống nhau dù chỉ nam hay nữ.
- Il n’est pas médecin.Il n’est pas de médecin.Anh ấy không phải bác sĩ.
Il n’est pas médecin, il est pharmacien.Anh ấy không phải bác sĩ; anh ấy là dược sĩ.
Câu phủ định giữ mẫu nghề không có mạo từ. So sánh cách giới thiệu: Ce n’est pas un médecin.
Elle est médecin hay c’est une médecin?
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Elle est directrice. | Nghề nghiệp hoặc chức năng của cô ấy. |
| Elle est la directrice de cette école. | Vai trò cụ thể cô ấy đảm nhận. |
| Elle est notre responsable. | Vai trò của cô ấy đối với chúng tôi. |
| C’est une bonne directrice. | Đánh giá công việc của cô ấy. |
| Ce sont des journalistes. | Cách giới thiệu số nhiều chuẩn trong văn viết. |
Để đánh giá tích cực, C’est un bon médecin là mẫu hữu ích. Bạn cũng có thể gặp câu với chủ ngữ là đại từ nhân xưng như Elle est une spécialiste reconnue. Quy tắc không có mạo từ áp dụng khi chỉ nêu nghề; cụm danh từ giới thiệu hoặc miêu tả đầy đủ hơn có thể giữ từ hạn định.