C’est hay il est? Giới thiệu rồi mô tả một người
Chọn c’est, il est hoặc elle est khi giới thiệu, nói nghề và mô tả. So sánh ví dụ, luyện với thẻ hình và kiểm tra ngoại lệ thường gặp.
Tóm tắt
Dùng c’est để giới thiệu người hoặc xác định vật: C’est ma collègue. C’est une lampe. Dùng il est hoặc elle est để mô tả người hay vật đã xác định: Elle est française. Elle est petite. Với tên nghề đơn thuần, nói elle est architecte, không có mạo từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Khi nào dùng c’est hay il est để mô tả người?
C’est une architecte.Cô ấy là kiến trúc sư.
Trọng tâm: giới thiệu người bằng cụm danh từ
C’est ma nouvelle collègue, Nadia.
Đây là Nadia, đồng nghiệp mới của tôi.
Elle est architecte.Cô ấy là kiến trúc sư.
Trọng tâm: nêu nghề, không có mạo từ trước tên nghề không kèm từ bổ nghĩa
Il est professeur.
Anh ấy là giáo viên.
Elle est patiente.Cô ấy kiên nhẫn.
Trọng tâm: mô tả người đã biết bằng tính từ hòa hợp
Il est patient.
Anh ấy kiên nhẫn.
Làm quen với Nadia
- Léo
Qui est cette femme ?
Người phụ nữ kia là ai?
- Inès
C’est Nadia, ma nouvelle collègue. Elle est architecte.
Đó là Nadia, đồng nghiệp mới của tôi. Cô ấy là kiến trúc sư.
- Léo
Elle est française ?
Cô ấy là người Pháp à?
- Inès
Non, elle est belge. Elle est très sympathique.
Không, cô ấy là người Bỉ. Cô ấy rất thân thiện.
- Léo
Et les deux personnes avec elle ?
Còn hai người đi cùng cô ấy?
- Inès
Ce sont ses collègues.
Họ là đồng nghiệp của cô ấy.
Dùng c’est cho cả nữ lẫn nam: c’est Nadia. Khi xác định số nhiều trong tiếng Pháp viết chuẩn, dùng ce sont. Tính từ quốc tịch bắt đầu bằng chữ thường: française, belge. Khi mô tả nghề chi tiết hơn, cụm danh từ rất hữu ích: C’est une excellente architecte.
Xác định đồ vật, rồi mô tả
Tìm:
Với vật, il và elle theo giống của danh từ tiếng Pháp. Đèn là elle vì lampe là giống cái; túi là il vì sac là giống đực. Vì vậy “it” trong tiếng Anh có thể thành một trong hai đại từ.
Cách diễn đạt nào khác dùng c’est và il est?
| Cách dùng | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phản ứng với toàn bộ ý | C’est intéressant. | Điều đó thú vị. |
| Mô tả một ý đã nêu | Cette idée ? Elle est intéressante. | Ý đó à? Nó thú vị. |
| Nói giờ | Il est huit heures. | Bây giờ là tám giờ. |
C’est có thể đi với tính từ khi phản ứng với cả hoạt động hoặc tình huống: Apprendre ensemble, c’est agréable. Với danh từ giống cái đã nêu, tính từ hòa hợp theo danh từ. Il est huit heures là cách nói giờ nên học cả cụm.