Il y a tiếng Pháp: có và không có
Mô tả căn hộ bằng il y a, hỏi có gì và tạo phủ định với pas de hoặc pas d’. So sánh giới thiệu một vật với nói vị trí của nó.
Tóm tắt
Il y a nghĩa là «có» cho cả một lẫn nhiều vật: Il y a un lit. Il y a deux chaises. Để nói không có, dùng il n’y a pas de hoặc d’: Il n’y a pas d’ascenseur. Giữ nguyên il y a trước danh từ số ít và số nhiều ở hiện tại.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Xem quanh một căn hộ
- Nora
Bonjour ! Est-ce qu’il y a un balcon ?
Xin chào! Có ban công không?
- Môi giới
Oui, il y a un petit balcon côté rue.
Có, có ban công nhỏ phía mặt đường.
- Nora
Et dans la chambre ?
Còn trong phòng ngủ?
- Môi giới
Il y a un lit et deux chaises. Il n’y a pas d’armoire.
Có một giường và hai ghế. Không có tủ quần áo.
- Nora
D’accord. Les chaises sont près de la fenêtre ?
Được. Ghế có gần cửa sổ không?
- Môi giới
Oui, juste à côté.
Có, ngay cạnh.
Cụm il y a nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Il y a un lit. | Có một chiếc giường. |
| Il y a une table. | Có một chiếc bàn. |
| Il y a des chaises. | Có vài chiếc ghế. |
| Il y a trois fenêtres. | Có ba cửa sổ. |
Học il y a như một cụm. Danh từ phía sau vẫn có mạo từ hoặc số lượng: un lit, des chaises, trois fenêtres. Bạn có thể đặt địa điểm trước hoặc sau: Dans la cuisine, il y a une table và Il y a une table dans la cuisine mô tả cùng cách bố trí.
Nói «không có» bằng tiếng Pháp thế nào?
| Có | Không có |
|---|---|
| Il y a un balcon. | Il n’y a pas de balcon. |
| Il y a une armoire. | Il n’y a pas d’armoire. |
| Il y a des chaises. | Il n’y a pas de chaises. |
| Il y a un ascenseur. | Il n’y a pas d’ascenseur. |
Trước nguyên âm, de đổi thành d’. Giữ số của danh từ: pas de balcon cho một ban công, pas de chaises cho những chiếc ghế. Đây là các mẫu để mô tả thông thường việc thiếu một thứ.
Giới thiệu một vật, rồi nêu vị trí
Il y a une pharmacie dans cette rue. La pharmacie est à côté de la boulangerie.
Có một hiệu thuốc trên phố này. Hiệu thuốc ở cạnh tiệm bánh.
Câu đầu giới thiệu một hiệu thuốc. Câu sau cho biết hiệu thuốc đó ở đâu.
Est-ce qu’il y a un ascenseur ? — Non, il n’y a pas d’ascenseur.
Có thang máy không? — Không, không có thang máy.
Đặt est-ce qu’ trước cả cụm để hỏi.
Cụm il y a có nghĩa là «cách đây» không?
J’ai déménagé il y a deux ans.
Tôi chuyển nhà cách đây hai năm.
Sau một sự việc quá khứ, il y a + khoảng thời gian nghĩa là «cách đây». Ở đây nó cho biết việc chuyển nhà xảy ra khi nào.