De sau phủ định · sáu điểm kiểm tra
1 · 1 · Không có lượng nào: dùng de
Danh từ giữ nguyên số. Mạo từ không còn phân biệt giống.
J’ai une pomme. → Je n’ai pas de pomme.Tôi có một quả táo. → Tôi không có quả táo nào.
Nous achetons des œufs. → Nous n’achetons pas d’œufs.Chúng tôi mua trứng. → Chúng tôi không mua quả trứng nào.
2 · 2 · Không còn gì: cũng dùng được plus
Ne…plus có thể diễn đạt ý không còn gì.
Il reste du lait. → Il ne reste plus de lait.Vẫn còn một ít sữa. → Không còn sữa nữa.
3 · 3 · Giữ mạo từ xác định
Giữ le, la, l’ và les khi nói sở thích nói chung hoặc một thứ cụ thể.
Je n’aime pas le café.Tôi không thích cà phê.
Je ne trouve pas les clés.Tôi không tìm thấy chùm chìa khóa.
4 · 4 · Xác định sự vật bằng être: giữ mạo từ
Câu này nói một thứ là gì, chứ không nói rằng không có thứ đó.
Ce n’est pas un gâteau.Đó không phải là bánh.
Ce n’est pas du beurre.Đó không phải là bơ.
5 · 5 · Có thể giữ số lượng cần đính chính
Ở đây, un nghĩa là một, và mệnh đề tiếp theo đính chính số lượng đó.
Je ne prends pas un dessert, j’en prends deux.Tôi không ăn một món tráng miệng; tôi ăn hai món.
6 · 6 · Ne…que nghĩa là chỉ
Cấu trúc này giới hạn số lượng hoặc lựa chọn, thay vì phủ định.
Je ne bois que de l’eau.Tôi chỉ uống nước.