Điền vào chỗ trống
Un, une, des: mô tả căn hộ mới bằng tiếng Pháp
Giới thiệu đồ đạc bằng un, une và des trong câu chuyện dọn nhà. Luyện giống danh từ, mạo từ số nhiều và de sau phủ định thông thường.
- A1
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng un với danh từ giống đực số ít, une với danh từ giống cái số ít và des với danh từ số nhiều ở cả hai giống. Chúng tương đương “a/an” hoặc “some”: un lit, une table, des chaises. Tiếng Anh thường bỏ “some”; tiếng Pháp giữ des trong các câu khẳng định thông thường này.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Ý nghĩa | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| một chiếc giường / những chiếc giường | un lit | des lits |
| một chiếc bàn / những chiếc bàn | une table | des tables |
| một chiếc tủ / những chiếc tủ | un placard | des placards |
| một chiếc ghế / những chiếc ghế | une chaise | des chaises |
Khác với “a/an” trong tiếng Anh, tiếng Pháp chọn theo giống: un appartement, une armoire. Cả hai bắt đầu bằng nguyên âm nhưng vẫn giữ đầy đủ mạo từ. Giới thiệu đồ đạc bằng un/une, rồi nhắc lại bằng le/la: Il y a une table. La table est ronde.
Căn hộ có những gì?
Tìm:
Điền vào câu chuyện dọn nhà
Chọn trong un, une, des, de, d’ và la. Lần nhắc đầu giới thiệu đồ đạc. Lần sau chỉ lại cùng món đồ. Khi nói không có sau ne … pas thông thường, dùng de/d’. Sau être, giữ mạo từ trong câu xác định như Ce n’est pas une chambre.
Notre nouvel appartement
Nous visitons notre nouvel appartement. Dans la chambre, il y a (một, giống đực) lit et (một, giống cái) armoire. Dans le salon, nous trouvons (một, giống cái) table. (mạo từ xác định, giống cái; viết hoa chữ đầu) table est près de la fenêtre.
Nous avons aussi (một số, số nhiều) chaises. Il n’y a pas (phủ định không có thông thường) balcon et il n’y a pas (phủ định không có thông thường trước nguyên âm)ascenseur dans l’immeuble. Je montre une petite pièce à Nora. Elle demande : « C’est une chambre ? » Je réponds : « Non, ce n’est pas (một, giống cái, sau être) chambre. C’est la cuisine ! »
Đọc bản dịch tiếng Việt
Chúng tôi thăm căn hộ mới. Trong phòng ngủ có một chiếc giường và một tủ quần áo. Trong phòng khách, chúng tôi thấy một chiếc bàn. Chiếc bàn ở gần cửa sổ.
Chúng tôi cũng có vài chiếc ghế. Không có ban công và tòa nhà không có thang máy. Tôi chỉ cho Nora một phòng nhỏ. Cô ấy hỏi: “Đây là phòng ngủ à?” Tôi đáp: “Không, đây không phải phòng ngủ. Đây là bếp!”
Khi nào dùng un, une hay des?
- Nora
J’ai acheté une chaise pour ton bureau.
Tôi đã mua một chiếc ghế cho văn phòng của bạn.
- Malik
Merci ! La chaise est confortable ?
Cảm ơn! Chiếc ghế có thoải mái không?
Nora biết mình mua chiếc ghế nào. Une chỉ giới thiệu nó với Malik. la chaise của anh ấy nhắc lại chính chiếc ghế đó. Cũng cần nhận ra des khác trong la porte des bureaux: ở đó, nó ghép de + les và có nghĩa “của các văn phòng”.