Bảng tóm tắt

Vị trí tính từ tiếng Pháp: bảng tóm tắt trước và sau danh từ

Xem vị trí các tính từ tiếng Pháp thường gặp, nghĩa thay đổi của grand và ancien, và khi nào dùng bel, nouvel, vieil. Có ví dụ bằng hình và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Nhiều tính từ tiếng Pháp đứng sau danh từ: une chemise bleue, une table ronde. Các từ thường gặp như petit, beau, bon và jeune thường đứng trước. Học vị trí cùng tính từ: chuyển vị trí các từ như grand hoặc ancien có thể đổi nghĩa.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

La place de l’adjectif

1 · Màu sắc, hình dạng và quốc tịch: thường đứng sau

Dùng các câu này làm mẫu hằng ngày. Mỗi tính từ cũng hòa hợp với danh từ.

Elle porte une chemise bleue.Cô ấy mặc áo sơ mi xanh.

Nous avons une table ronde.Chúng tôi có một chiếc bàn tròn.

C’est une entreprise italienne.Đó là một công ty Ý.

2 · Tính từ ngắn thường gặp: thường đứng trước

BANGS gợi nhớ Beauty, Age, Number, Goodness và Size (vẻ đẹp, tuổi, thứ tự hoặc số lượng, phẩm chất, kích thước). Liên hệ với các từ quen thuộc như joli, jeune, premier, bon và petit.

C’est mon premier cours.Đây là buổi học đầu tiên của tôi.

Nous avons un petit jardin.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ.

3 · Nhóm nghĩa gợi ý; từng từ quyết định mẫu dùng

Các từ chỉ tuổi cho thấy giới hạn của BANGS. Jeune thường đứng trước; ancien mang nghĩa cũ thường đứng sau, cũng như moderne.

Une jeune collègue habite dans une maison ancienne.Một đồng nghiệp trẻ sống trong một ngôi nhà cũ.

Ils habitent dans une maison moderne.Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.

4 · Grand và ancien: vị trí có thể đổi nghĩa

Nên ghi nhớ các cặp này cùng nhau.

un grand hommemột người đàn ông vĩ đại
un homme grandmột người đàn ông cao
mon ancien professeurthầy giáo cũ của tôi
une maison anciennemột ngôi nhà cũ

5 · Trước nguyên âm: bel, nouvel, vieil

Dùng các dạng này ngay trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm. Dạng giống cái vẫn là belle, nouvelle, vieille.

un bel arbremột cái cây đẹp
un nouvel appartementmột căn hộ mới
un vieil hôtelmột khách sạn cũ

6 · Hai tính từ có thể nằm hai bên danh từ

Đặt mỗi tính từ ở vị trí thường dùng. Cả hai bên vẫn hòa hợp với cùng một danh từ.

Elle choisit une jolie robe verte.Cô ấy chọn một chiếc váy xanh đẹp.

Il porte un vieux manteau noir.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen cũ.

Quan sát cả hai bên danh từ

Trong une grande table ronde, grande mô tả kích thước và đứng trước table; ronde mô tả hình dạng và đứng sau. Cả hai đều là giống cái số ít. Muốn thêm nhiều chi tiết, bạn cũng có thể dùng một câu riêng: La table est grande, ronde et très solide.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn cụm từ thông dụng mang nghĩa «một chiếc áo sơ mi xanh».

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une chemise bleue. Màu sắc thường đứng sau danh từ, và chemise giống cái đi với bleue.

Câu 2Không cần tài khoản
Nói «thầy giáo cũ của tôi», chỉ một người nam.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

mon ancien professeur. Trước professeur, ancien diễn đạt mối quan hệ trước đây; professeur giống đực ở đây đi với ancien.

Câu 3Không cần tài khoản
Điền trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm.Un ___ appartement.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

nouvel. Dạng giống đực số ít nouveau đổi thành nouvel ngay trước appartement.