La place de l’adjectif
1 · Màu sắc, hình dạng và quốc tịch: thường đứng sau
Dùng các câu này làm mẫu hằng ngày. Mỗi tính từ cũng hòa hợp với danh từ.
Elle porte une chemise bleue.Cô ấy mặc áo sơ mi xanh.
Nous avons une table ronde.Chúng tôi có một chiếc bàn tròn.
C’est une entreprise italienne.Đó là một công ty Ý.
2 · Tính từ ngắn thường gặp: thường đứng trước
BANGS gợi nhớ Beauty, Age, Number, Goodness và Size (vẻ đẹp, tuổi, thứ tự hoặc số lượng, phẩm chất, kích thước). Liên hệ với các từ quen thuộc như joli, jeune, premier, bon và petit.
C’est mon premier cours.Đây là buổi học đầu tiên của tôi.
Nous avons un petit jardin.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ.
3 · Nhóm nghĩa gợi ý; từng từ quyết định mẫu dùng
Các từ chỉ tuổi cho thấy giới hạn của BANGS. Jeune thường đứng trước; ancien mang nghĩa cũ thường đứng sau, cũng như moderne.
Une jeune collègue habite dans une maison ancienne.Một đồng nghiệp trẻ sống trong một ngôi nhà cũ.
Ils habitent dans une maison moderne.Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.
4 · Grand và ancien: vị trí có thể đổi nghĩa
Nên ghi nhớ các cặp này cùng nhau.
| un grand homme | một người đàn ông vĩ đại |
| un homme grand | một người đàn ông cao |
| mon ancien professeur | thầy giáo cũ của tôi |
| une maison ancienne | một ngôi nhà cũ |
5 · Trước nguyên âm: bel, nouvel, vieil
Dùng các dạng này ngay trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm. Dạng giống cái vẫn là belle, nouvelle, vieille.
| un bel arbre | một cái cây đẹp |
| un nouvel appartement | một căn hộ mới |
| un vieil hôtel | một khách sạn cũ |
6 · Hai tính từ có thể nằm hai bên danh từ
Đặt mỗi tính từ ở vị trí thường dùng. Cả hai bên vẫn hòa hợp với cùng một danh từ.
Elle choisit une jolie robe verte.Cô ấy chọn một chiếc váy xanh đẹp.
Il porte un vieux manteau noir.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen cũ.