Bài trắc nghiệm

Trạng từ tiếng Pháp đuôi -ment: tám câu hỏi về cách viết và cách dùng

Luyện lentement, poliment, prudemment và các trạng từ tiếng Pháp đuôi -ment khác. Học mẫu chính tả, rồi kiểm tra tám đáp án có giải thích rõ.

Tóm tắt

Nhiều trạng từ chỉ cách thức tiếng Pháp tạo từ tính từ giống cái cộng -ment: lent → lente → lentement. Các mẫu thường gặp khác gồm poli → poliment, constant → constamment và prudent → prudemment. Trạng từ giữ nguyên: elles parlent lentement.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người bạn đi chậm và trò chuyện nhẹ nhàng bên kênh đào Pháp.
Cuộc đi dạo yên tĩnh tạo bối cảnh hằng ngày cho lentement. Minh họa: Atelier
Học trước: các mẫu chính tả thường gặp
MẫuTính từTrạng từÝ nghĩa
Giống cái + -mentlent → lentelentementchậm rãi
Giống cái + -mentdoux → doucedoucementnhẹ nhàng / khẽ
Đã tận cùng bằng -ecalmecalmementbình tĩnh
Gốc tận cùng bằng nguyên âmpolipolimentlịch sự
-ant → -ammentconstantconstammentliên tục
-ent → -emmentprudentprudemmentcẩn thận
Dấu cần nhớprécisprécisémentchính xác
Dạng cần nhớgentilgentimenttử tế

Son explication est claire.Lời giải thích của cô ấy rõ ràng.

Trọng tâm: tính từ mô tả lời giải thích

Elle explique clairement la règle.Cô ấy giải thích quy tắc rõ ràng.

Trọng tâm: trạng từ mô tả hành động

Claire hòa hợp với explication giống cái. Clairement cho biết cách cô ấy giải thích. Đổi chủ ngữ thành nhiều người, trạng từ vẫn viết như cũ: Elles expliquent clairement la règle. Ở đây chỉ động từ đã chia thay đổi.

Các đuôi -amment và -emment thường phát âm giống nhau. Dùng tính từ để nhớ cách viết: constant giữ nhóm a; prudent giữ nhóm e. Học riêng lent → lentement. Mẫu -ent có ngoại lệ.

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Tạo trạng từ từ lent.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    lentement. Bắt đầu từ giống cái lente rồi thêm -ment. Kết quả là lentement.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Mô tả cách họ trả lời.Elles répondent ___.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    poliment. Hành động cần trạng từ: poliment. Nó tạo từ poli, không thêm e.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Chọn tính từ mô tả lời giải thích.Son explication est ___.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    claire. Tính từ mô tả explication giống cái số ít, nên dùng claire.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Tạo trạng từ từ constant.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    constamment. Mẫu -ant cho -amment, với hai chữ m: constamment.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Tạo trạng từ từ prudent.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    prudemment. Prudent tạo prudemment, với -emment. Nhớ chính tả cùng tính từ.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Giữ trạng từ khi chủ ngữ số nhiều.Les deux collègues parlent ___.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    calmement. Trạng từ calmement mô tả cách họ nói và giữ nguyên.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Chọn trạng từ chuẩn từ précis.Elle décrit ___ le problème.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    précisément. Précisément có dấu sắc trên é trước -ment.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Ở đây heureusement nghĩa là gì?Heureusement, tout le monde est là.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    May thay.. Ở đầu câu này, heureusement bình luận về điều đáng mừng là mọi người đều có mặt.

Trạng từ đứng ở đâu?

Elle parle doucement.

Cô ấy nói khẽ.

Elle a clairement expliqué son choix.

Cô ấy đã giải thích rõ lựa chọn của mình.

Với động từ đơn, trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau. Ở thì kép, vị trí thay đổi: Elle a expliqué clairement son choix cũng dùng được. Tiếng Pháp còn nhiều trạng từ ngoài nhóm này: bien, mal, vite và souvent là ví dụ hữu ích.