Tranh tình huống

Từ vựng bãi biển tiếng Pháp: khám phá một ngày bên biển

Chạm vào cát, sóng, ô che nắng, khăn tắm biển, trạm cứu hộ và nhiều thứ khác trong cảnh bãi biển Pháp, rồi chơi Tìm đồ. Có mẫu câu cho một ngày bên biển.

Tóm tắt

Tại la plage, bạn sẽ nói về le sable (cát), la mer và les vagues (sóng), le parasol, la serviette de plage, le maillot de bain và le poste de secours (trạm cứu hộ). Cờ cho biết bơi có an toàn không.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Ô che nắng, khăn tắm biển và lâu đài cát bên mặt biển yên ả.
Khung cảnh bên biển tập hợp các từ thường dùng cho la plage. Minh họa: Atelier

Khám phá bãi biển: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ

Bãi biển Pháp đầy nắng nhìn từ cồn cát: cát vàng, biển xanh có sóng nhỏ, ô kẻ sọc che khăn tắm biển, lâu đài cát có xô và xẻng, một

Cờ ở bãi biển Pháp nghĩa là gì?

Cờ báo tình trạng tắm biển
CờÝ nghĩa
vertbaignade surveillée, pas de danger particulier
jaune / orangebaignade dangereuse mais surveillée
rougebaignade interdite
violetpollution, baignade interdite

Se baigner là xuống biển bơi, bronzer là tắm nắng, và mettre de la crème solaire là thoa kem chống nắng. Vào hè, nhiều bãi biển có une baignade surveillée: khu vực giữa hai lá cờ được nhân viên cứu hộ theo dõi.

Câu 1Không cần tài khoản
Cờ đỏ. Bạn có được bơi không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Không, cấm bơi.. Drapeau rouge: baignade interdite.

Câu 2Không cần tài khoản
La mouette là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

hải âu. Une mouette là hải âu.

Câu 3Không cần tài khoản
“Đi bơi thôi!”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

On va se baigner !. Se baigner là xuống nước.