Tranh tình huống
Từ vựng bãi biển tiếng Pháp: khám phá một ngày bên biển
Chạm vào cát, sóng, ô che nắng, khăn tắm biển, trạm cứu hộ và nhiều thứ khác trong cảnh bãi biển Pháp, rồi chơi Tìm đồ. Có mẫu câu cho một ngày bên biển.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại la plage, bạn sẽ nói về le sable (cát), la mer và les vagues (sóng), le parasol, la serviette de plage, le maillot de bain và le poste de secours (trạm cứu hộ). Cờ cho biết bơi có an toàn không.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá bãi biển: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Cờ ở bãi biển Pháp nghĩa là gì?
| Cờ | Ý nghĩa |
|---|---|
| vert | baignade surveillée, pas de danger particulier |
| jaune / orange | baignade dangereuse mais surveillée |
| rouge | baignade interdite |
| violet | pollution, baignade interdite |
Se baigner là xuống biển bơi, bronzer là tắm nắng, và mettre de la crème solaire là thoa kem chống nắng. Vào hè, nhiều bãi biển có une baignade surveillée: khu vực giữa hai lá cờ được nhân viên cứu hộ theo dõi.