Danh sách từ vựng
Từ vựng đồ vệ sinh cá nhân tiếng Pháp: 12 sản phẩm
Mười hai đồ vệ sinh cá nhân bằng tiếng Pháp qua hình: le shampooing, le gel douche, le déodorant, le dentifrice, la crème hydratante. Mua ở hiệu thuốc hoặc siêu thị.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Đồ vệ sinh hằng ngày: le shampooing, l'après-shampooing (dầu xả), le gel douche, le savon, le déodorant, le dentifrice, la brosse à dents, la crème hydratante (kem dưỡng ẩm) và la crème solaire. Bạn tìm ở la pharmacie hoặc rayon hygiène trong siêu thị.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: mười hai đồ vệ sinh cá nhân
Tìm:
Từ kèm ví dụ
Mua đồ vệ sinh cá nhân bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Où est le rayon hygiène ? | Dãy đồ vệ sinh cá nhân ở đâu? |
| pour peau sensible | cho da nhạy cảm |
| pour cheveux gras / secs | cho tóc dầu / khô |
| un format voyage | cỡ du lịch |
| sans parfum | không mùi |
Hiệu thuốc Pháp (chữ thập xanh) bán nhiều nhãn chăm sóc da bên cạnh thuốc, và dược sĩ tư vấn sản phẩm: Qu'est-ce que vous me conseillez pour une peau très sèche ? Le savon de Marseille là xà phòng dầu ô liu truyền thống thường thấy khắp nơi.