Tranh tình huống

Từ vựng phòng tắm tiếng Pháp: tìm đồ quanh bồn rửa mặt

Khám phá bồn rửa mặt trong phòng tắm Pháp: chạm vào vòi, gương, bàn chải, xà phòng và khăn để nghe tên từng món, rồi chơi Tìm đồ.

Tóm tắt

Quanh bồn rửa mặt (le lavabo), bạn sẽ thấy le robinet (vòi nước), le miroir (gương), la brosse à dents (bàn chải đánh răng), le dentifrice (kem đánh răng), le savon (xà phòng) và la serviette (khăn).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bồn rửa mặt với vòi nước, bàn chải đánh răng, xà phòng và khăn.
Tìm đồ dùng hằng ngày quanh le lavabo. Minh họa: Atelier

Khám phá bồn rửa mặt: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ

Khu vực bồn rửa mặt gọn gàng trong phòng tắm Pháp nhìn chính diện: bồn trắng với vòi mạ crôm, gương phía trên, kệ có bàn chải trong cốc, một tuýp kem đánh răng

Nói về thói quen trong phòng tắm bằng tiếng Pháp thế nào?

Thói quen buổi sáng dùng động từ có đại từ phản thân: je me lave (tôi tắm rửa), je me brosse les dents (tôi đánh răng), je me rase (tôi cạo râu), je me coiffe (tôi chải tóc). Chú ý tiếng Pháp dùng les cho bộ phận cơ thể, không dùng mes: je me lave les mains.

Câu nói về thói quen
Tiếng PhápTiếng Việt
Je me brosse les dents deux fois par jour.Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
Tu te laves les mains ?Các bạn đang rửa tay à?
Il se rase le matin.Anh ấy cạo râu vào buổi sáng.
Passe-moi la serviette, s'il te plaît.Đưa tôi chiếc khăn với.
  • Je brosse mes dents.Je me brosse les dents.

    Với bộ phận cơ thể, tiếng Pháp dùng động từ phản thân và les.

  • le lavabo de cuisinel'évier

    Trong bếp, bồn rửa là l'évier; le lavabo là bồn rửa mặt trong phòng tắm.

Câu 1Không cần tài khoản
Từ nào là vòi nước?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le robinet. Le robinet là vòi nước. Le rasoir là dao cạo râu.

Câu 2Không cần tài khoản
“Tôi đang đánh răng.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je me brosse les dents.. Động từ phản thân cộng les: je me brosse les dents.