Tranh tình huống
Từ vựng phòng tắm tiếng Pháp: tìm đồ quanh bồn rửa mặt
Khám phá bồn rửa mặt trong phòng tắm Pháp: chạm vào vòi, gương, bàn chải, xà phòng và khăn để nghe tên từng món, rồi chơi Tìm đồ.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Quanh bồn rửa mặt (le lavabo), bạn sẽ thấy le robinet (vòi nước), le miroir (gương), la brosse à dents (bàn chải đánh răng), le dentifrice (kem đánh răng), le savon (xà phòng) và la serviette (khăn).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá bồn rửa mặt: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Nói về thói quen trong phòng tắm bằng tiếng Pháp thế nào?
Thói quen buổi sáng dùng động từ có đại từ phản thân: je me lave (tôi tắm rửa), je me brosse les dents (tôi đánh răng), je me rase (tôi cạo râu), je me coiffe (tôi chải tóc). Chú ý tiếng Pháp dùng les cho bộ phận cơ thể, không dùng mes: je me lave les mains.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Je me brosse les dents deux fois par jour. | Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| Tu te laves les mains ? | Các bạn đang rửa tay à? |
| Il se rase le matin. | Anh ấy cạo râu vào buổi sáng. |
| Passe-moi la serviette, s'il te plaît. | Đưa tôi chiếc khăn với. |
- Je brosse mes dents.Je me brosse les dents.
Với bộ phận cơ thể, tiếng Pháp dùng động từ phản thân và les.
- le lavabo de cuisinel'évier
Trong bếp, bồn rửa là l'évier; le lavabo là bồn rửa mặt trong phòng tắm.