Danh sách từ vựng
Từ vựng đồ trượt tuyết tiếng Pháp: nhận biết 12 món đồ mùa đông
Học mười hai tên tiếng Pháp của đồ trượt tuyết và thể thao trên tuyết. Dùng thẻ hình phân biệt ván, bộ gá giày, giày và kính, rồi luyện yêu cầu tại quầy thuê.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ván trượt là les skis, giày trượt tuyết là les chaussures de ski, bộ gá giày là les fixations. Kính trượt tuyết là un masque de ski, dù tiếng Anh dùng danh từ số nhiều. Mười hai thẻ hình gồm trang phục và hai lựa chọn thể thao trên tuyết khác: ván trượt đơn và giày đi tuyết.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Cliente
Bonjour, je cherche des chaussures de ski.
Xin chào, tôi đang tìm giày trượt tuyết.
- Employé
Vous faites quelle pointure ?
Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?
- Cliente
Du 39. Je peux essayer cette paire ?
Cỡ 39. Tôi thử đôi này được không?
- Employé
Bien sûr. Vous prenez aussi un casque ?
Tất nhiên. Bạn có lấy cả mũ bảo hiểm không?
- Cliente
Oui, et des bâtons, s’il vous plaît.
Có, và cả gậy nữa.
Trên ván trượt
Đầu, tay và cổ
Trang phục và các môn thể thao trên tuyết khác
Nhận biết đồ trước khi hỏi tại quầy thuê
Tìm:
| Tiếng Pháp | Dấu hiệu nhìn thấy | Ví dụ |
|---|---|---|
| les chaussures de ski | giày cứng có khóa | Les chaussures sont blanches. |
| les fixations | cơ cấu giữ mũi và gót giày | Les fixations tiennent les chaussures sur les skis. |
| les bâtons de ski | gậy dài có tay cầm và đĩa chắn | Je tiens un bâton dans chaque main. |
le masque de ski / le casquekính / mũ bảo hiểm
Trọng tâm: che mắt so với bao quanh đầu
Le masque couvre les yeux ; le casque couvre la tête.
Kính che mắt; mũ bảo hiểm che đầu.
les skis / les raquettes à neigeván trượt / giày đi tuyết
Trọng tâm: dụng cụ dài để trượt so với dụng cụ rộng để đi bộ
J’aime skier, mais aujourd’hui je préfère marcher avec des raquettes à neige.
Tôi thích trượt tuyết, nhưng hôm nay muốn đi bộ bằng giày đi tuyết hơn.
Hỏi la pointure với giày, la taille với áo khoác hoặc quần. “goggles” trong tiếng Anh thành un masque số ít: Je cherche un masque de ski. Với giày hoặc găng tay, une paire nghĩa là một đôi, gồm hai chiếc tương ứng.