Sổ tay mẫu câu
Cỡ quần áo tiếng Pháp: nói gì trong cửa hàng
Hỏi cỡ quần áo hoặc giày, thử đồ và mô tả độ vừa bằng tiếng Pháp. Thẻ hình, mẫu câu cửa hàng và bốn câu hỏi giúp bạn luyện taille và pointure.
- A1
- 16 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Hỏi Vous avez ce modèle dans une autre taille ? để xin cỡ quần áo khác. La taille là cỡ quần áo; la pointure là cỡ giày. Để thử một món, nói Je peux l’essayer ?; với giày, nói Je peux les essayer ?.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Chỉ món đồ, rồi hỏi cỡ của bạn
Tìm:
Hỏi cỡ ghi trên nhãn
Dùng cỡ bạn thường mặc, rồi kiểm tra độ vừa.
Tìm phòng thử đồ
Mô tả độ vừa
Hỏi về giày
Với giày, danh từ hữu ích là la pointure.
Nói quần áo không vừa bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ce pull est trop petit. | Áo len này nhỏ quá. |
| Cette veste est trop petite. | Áo khoác này nhỏ quá. |
| Ce pantalon est trop long. | Quần này dài quá. |
| Cette robe est trop courte. | Váy này ngắn quá. |
| Ces chaussures sont trop serrées. | Giày này chật quá. |
| Vous avez la taille en dessous ? | Có cỡ nhỏ hơn một nấc không? |
Trop nghĩa là «quá»: cần đổi độ vừa. Très grand nghĩa là «rất lớn». Với c’est, nói C’est trop petit; khi nêu tên món đồ, cho hòa hợp: Cette veste est trop petite. Muốn kiểu rộng hơn, hỏi Vous avez un modèle plus large ?
Thử rồi chọn
Ça me va bien. Je le prends.
Nó vừa tôi. Tôi lấy.
Dùng le cho món giống đực như le pull.
Je la prends.
Tôi lấy chiếc này.
Dùng la cho la veste hoặc la robe.
Je les prends.
Tôi lấy đôi này.
Dùng les cho les chaussures.
Để nêu cỡ bằng chữ, nói Je fais du M. Để hỏi, nói Vous avez ce modèle en taille M ? Số hoặc chữ trên nhãn là điểm bắt đầu; Je peux l’essayer ? giúp bạn kiểm tra món cụ thể đó có vừa không.