Sổ tay mẫu câu
S’il vous plaît hay s’il te plaît: nên dùng cách nói «làm ơn» nào?
Chọn cách nói “vui lòng” tiếng Pháp đúng với một người bạn, người lạ hoặc nhóm. Luyện yêu cầu ngắn, chính tả và te trong s’il te plaît.
- A1
- 11 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng s’il te plaît với một người bạn gọi là tu. Dùng s’il vous plaît với người bạn gọi là vous, hoặc nhiều người. Cả hai nghĩa là “vui lòng”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

s’il te plaîtvui lòng
Trọng tâm: một người, dùng tu
tu + động từ … s’il te plaît
Tu peux répéter, s’il te plaît ?
Anh/chị nhắc lại được không?
s’il vous plaîtvui lòng
Trọng tâm: một người dùng vous, hoặc một nhóm
vous + động từ … s’il vous plaît
Vous pouvez répéter, s’il vous plaît ?
Anh/chị nhắc lại được không?
Trong cách nói thân mật, từ cần dùng là te, dù chủ ngữ câu hỏi là tu. Học cả cụm: s’il te plaît. Cách viết ở đây có dấu nháy sau s và dấu mũ trong plaît.
Nhờ một người bạn nói chậm lại
Bạn và Léa dùng tu.
Hỏi người vừa gặp
Bắt đầu bằng bonjour và dùng vous.
Nói với nhiều người bạn
Với một nhóm, dùng vous, dù mọi người đều là bạn thân.
s’il vous plaît đứng đâu trong câu?
S’il vous plaît, vous pouvez répéter ?
Xin lỗi, anh/chị nhắc lại được không?
Ở đầu câu, cụm này cũng có thể thu hút sự chú ý.
Attends une seconde, s’il te plaît.
Chờ một chút nhé.
Lời nhờ ngắn dùng dạng thân mật số ít.
Trong tin nhắn, SVP viết tắt cho s’il vous plaît và STP cho s’il te plaît. Khi nói, đọc cả cụm. Trong yêu cầu ngắn viết cho bạn bè, stp thường được dùng; cụm đầy đủ hợp với tin nhắn chỉn chu hơn.