Tu ou vous ?
1 · Đếm người nghe trước
Nhiều người đi với vous, kể cả bạn thân. Một người có thể đi với tu hoặc vous.
Les amis, vous êtes prêts ?Các bạn sẵn sàng chưa?
Tu es prête, Nora ?Nora, bạn sẵn sàng chưa?
2 · Bắt đầu từ bối cảnh trao đổi
Lần đầu gặp người lớn chưa quen, bonjour và vous là lời mở đầu phù hợp. Làm theo mong muốn rõ ràng nếu người kia nêu ra.
Bonjour, vous allez bien ?Xin chào, anh/chị khỏe không?
Salut Léa, tu vas bien ?Chào Léa, bạn khỏe không?
3 · Hỏi về việc cùng đổi cách xưng hô
Tutoyer nghĩa là gọi ai đó bằng tu; vouvoyer là gọi bằng vous. Hãy hỏi và chờ câu trả lời.
— On peut se tutoyer ? — Oui, bien sûr.“Mình dùng tu với nhau được không?” “Được, tất nhiên.”
Je préfère qu’on se vouvoie.Tôi muốn mình dùng vous với nhau hơn.
4 · Giữ động từ và từ sở hữu tương ứng
Dùng dạng tương ứng suốt câu hỏi. Tên riêng có thể đi với vous: Nora, vous avez reçu mon message ?
| tu es / vous êtes | bạn là / các bạn là |
| tu as / vous avez | bạn có |
| ton nom / votre nom | họ của bạn |
| et toi ? / et vous ? | còn bạn? |
5 · Để tính từ mô tả đúng người
vous lịch sự số ít vẫn giữ dạng động từ số nhiều, nhưng tính từ theo người thực tế. Chỉ Nora thì dùng prête ở giống cái số ít.
Vous êtes prête, Nora ?Nora, bạn sẵn sàng chưa?
Vous êtes prêtes, Léa et Nora ?Léa và Nora, hai bạn sẵn sàng chưa?
Vous êtes prêts, Samir et Paul ?Samir và Paul, hai bạn sẵn sàng chưa?
