Sổ tay mẫu câu
Ça va hay comment allez-vous? Hỏi và đáp “Bạn khỏe không?” bằng tiếng Pháp
Luyện hỏi thăm và trả lời bằng tiếng Pháp với bạn bè, vous lịch sự và nhóm người. Học ça va, comment vas-tu, comment allez-vous và et vous.
- A1
- 12 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ça va ? là câu ngắn trong hội thoại, nghĩa là “Bạn khỏe không?” hoặc “Bạn ổn chứ?” Comment allez-vous ? hỏi bằng vous; Comment vas-tu ? hỏi bằng tu. Đáp Ça va, merci hoặc Très bien, merci, rồi hỏi lại: Et toi ? hoặc Et vous ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Ai | Câu hỏi | Câu hỏi lại |
|---|---|---|
| Một người bạn (tu) | Ça va ? / Comment vas-tu ? | Et toi ? |
| Một người bạn gọi là vous | Comment allez-vous ? | Et vous ? |
| Hai người trở lên | Comment allez-vous ? | Et vous ? |
Comment allez-vous ? là lời mở đầu lịch sự phù hợp với người bạn xưng hô bằng vous. Với hai người bạn, cùng từ vous chỉ đơn giản là số nhiều. Câu ngắn Ça va ? cũng dùng được trong hội thoại với người bạn gọi là vous: bản thân câu hỏi không chứa tu hay vous.
Một người bạn: giữ toi khi đáp
Trao đổi lịch sự bằng vous
Hai người bạn cùng lúc
Hỏi thăm người có vẻ lo lắng
Trả lời ça va bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Très bien, merci. | Rất khỏe, cảm ơn. |
| Ça va, merci. | Tôi ổn, cảm ơn. |
| Pas mal. | Cũng được. |
| Pas très bien aujourd’hui. | Hôm nay không khỏe lắm. |
Hai từ trong Ça va ? — Ça va làm hai việc: lần đầu là câu hỏi, lần sau là lời đáp. Giữ dấu hỏi sau câu hỏi và khoảng trắng trước dấu. Viết dấu móc dưới trong ça và gạch nối trong allez-vous và vas-tu.