Hội thoại
Bonjour hay bonne journée: bắt đầu và kết thúc cuộc trò chuyện ban ngày
Theo dõi hội thoại tiếng Pháp ngắn từ bonjour đến bonne journée. Luyện lời của bạn, đáp lại lời chúc và kiểm tra chính tả qua ba câu hỏi.
- A1
- 7 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói Bonjour ! khi gặp ai đó ban ngày. Nói Bonne journée ! để chúc họ một ngày tốt lành khi kết thúc trao đổi. Câu đáp hữu ích là Merci, à vous aussi ! — “Cảm ơn, anh/chị cũng vậy!”
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Thời điểm | Tiếng Pháp | Vai trò |
|---|---|---|
| Bạn đến | Bonjour ! | Mở đầu hội thoại. |
| Bạn đã xong | Au revoir, bonne journée ! | Chào tạm biệt và chúc một ngày tốt lành. |
| Người kia chúc lại | Merci, à vous aussi ! | Chúc bạn điều tương tự. |
Hỏi về lớp tiếng Pháp
Bạn đến quầy tiếp tân của một hiệp hội vào ban ngày. Bạn muốn biết giờ lớp tiếng Pháp. Trong chế độ luyện tập, dùng gợi ý tiếng Việt để nói lời của mình, rồi hiện tiếng Pháp. Chú ý lời chào dẫn thẳng vào câu hỏi.
- Lễ tân
Bonjour !
Tiếng Việt
Xin chào!
- Bạn
Bonjour, à quelle heure commence le cours de français ?
Chào và hỏi lớp tiếng Pháp bắt đầu lúc mấy giờ.
Tiếng Việt
Xin chào, lớp tiếng Pháp bắt đầu lúc mấy giờ?
- Lễ tân
À dix heures. Vous êtes déjà inscrit ?
Tiếng Việt
Lúc mười giờ. Bạn đã đăng ký chưa?
- Bạn
Oui, je m’appelle Paul Martin.
Nói đã đăng ký và nêu tên: Paul Martin.
Tiếng Việt
Rồi, tôi tên Paul Martin.
- Lễ tân
Très bien. Le cours dure une heure.
Tiếng Việt
Tốt. Lớp kéo dài một tiếng.
- Bạn
Merci beaucoup. Au revoir, bonne journée !
Cảm ơn tiếp tân, chào tạm biệt và chúc một ngày tốt lành.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều. Tạm biệt, chúc anh/chị một ngày tốt lành!
- Lễ tân
Merci, à vous aussi !
Tiếng Việt
Cảm ơn, bạn cũng vậy!
Đáp lại bonne journée thế nào?
— Bonne journée ! — Merci, vous aussi !
“Chúc một ngày tốt lành!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy!”
— Bonne journée, Léa ! — Merci, à toi aussi !
“Chúc một ngày tốt lành, Léa!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy!”
À toi aussi phù hợp với một người bạn gọi là tu. À vous aussi phù hợp với một người bạn gọi là vous, hoặc nhiều người. Bạn cũng có thể lặp lại lời chúc: Merci, bonne journée ! Cả ba lời đáp đều giữ lời kết thân thiện.
Một từ, rồi hai từ
- Bon jour, madame.Bonjour, madame.
Lời chào thông dụng viết liền một từ: bonjour.
- Bon journée !Bonne journée !
Journée thuộc giống cái. Viết bonne, rồi journée có é.
Bonjour dùng buổi sáng và ban ngày; “hello” thường là bản dịch tiếng Anh rõ nhất. Bonne journée chúc người kia tốt lành cho cả ngày phía trước hoặc phần ngày còn lại. Khi gặp buổi tối, dùng cặp từ trên trang liên quan: bonsoir và bonne soirée.