Hội thoại
Bonjour, salut hay coucou: luyện chào hỏi tiếng Pháp
Luyện ba lời chào tiếng Pháp qua hội thoại ngắn: bonjour ở quầy tiếp tân, salut với bạn và coucou trong tin nhắn thân mật, kèm gợi ý tiếng Việt.
- A1
- 6 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng bonjour để chào ban ngày hằng ngày, nhất là khi gặp người mới. Salut là lời chào gặp hoặc tạm biệt thân mật; coucou là lời chào thân tình, gần gũi. Luyện từng lời mở đầu bên dưới, rồi ẩn lời của bạn và đáp theo gợi ý tiếng Việt.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Lời chào | Bối cảnh phù hợp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bonjour ! | Cửa hàng, quầy tiếp tân hoặc lần đầu gặp | Xin chào |
| Salut ! | Trao đổi thoải mái với bạn | Chào / tạm biệt |
| Coucou ! | Tin nhắn vui vẻ cho người thân thiết | Chào nhé |
1 · Chào ở quầy tiếp tân
Bạn đến buổi học tiếng Pháp đầu tiên. Bạn vừa gặp nhân viên tiếp tân. Bắt đầu bằng bonjour, nêu tên và dùng vous.
- Lễ tân
Bonjour ! Vous vous appelez comment ?
Tiếng Việt
Xin chào! Bạn tên gì?
- Bạn
Bonjour, je m’appelle Nora Martin.
Chào và nêu tên: Nora Martin.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi tên Nora Martin.
- Lễ tân
Bienvenue ! Vous êtes ici pour le cours de français ?
Tiếng Việt
Chào mừng! Bạn đến học tiếng Pháp phải không?
- Bạn
Oui, merci. Le cours est dans quelle salle ?
Nói đúng, cảm ơn và hỏi lớp học ở phòng nào.
Tiếng Việt
Vâng, cảm ơn. Lớp học ở phòng nào?
- Lễ tân
Dans la salle deux.
Tiếng Việt
Ở phòng hai.
- Bạn
Merci beaucoup. Au revoir !
Cảm ơn thân thiện và chào tạm biệt.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều. Tạm biệt!
2 · Chào bạn rồi tạm biệt
- Samir
Salut Nora ! Ça va ?
Chào Nora! Bạn khỏe không?
- Bạn
Salut ! Ça va bien, et toi ?
Chào! Tôi khỏe, còn bạn?
- Samir
Très bien. Tu viens au café ?
Rất khỏe. Bạn đi quán cà phê không?
- Bạn
Pas maintenant. À tout à l’heure !
Bây giờ thì không. Lát gặp nhé!
- Samir
D’accord, salut !
Được, chào nhé!
salut đầu mở hội thoại; lời cuối kết thúc. Theo ngữ cảnh để chọn “hi” (chào) hoặc “bye” (tạm biệt) trong tiếng Anh. Với bạn bè, Bonjour Samir, ça va ? cũng phù hợp: bonjour có thể đi với tu.
3 · Gửi tin nhắn thân tình
- Bạn
Coucou Inès ! Je suis devant la bibliothèque.
Chào Inès! Tôi đang ở ngoài thư viện.
- Inès
Coucou ! J’arrive dans deux minutes.
Chào! Hai phút nữa tôi tới.
- Bạn
Super, je t’attends ici !
Tốt, tôi đợi bạn ở đây!
Bonsoir, j’ai une réservation.
Chào buổi tối, tôi đã đặt chỗ.
Đến buổi tối, dùng bonsoir. Đến ban ngày, dùng bonjour.