Điền vào chỗ trống
Jour hay journée: luyện «mỗi ngày» và «cả ngày»
Chọn jour hoặc journée trong truyện tiếng Pháp ngắn có chỗ trống. So sánh ngày theo lịch, thời gian trải qua, tous les jours, toute la journée và Bonne journée.
- A2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Jour thường đếm hoặc xác định ngày: trois jours, quel jour ?, tous les jours. Journée trình bày thời gian trải qua hoặc trải nghiệm: une journée chargée, toute la journée. Khi rời đi, chúc ai đó Bonne journée !
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| dans trois jours | ba ngày nữa | đếm một khoảng thời gian |
| Quel jour sommes-nous ? | Hôm nay là thứ mấy? | lịch |
| tous les jours | mỗi ngày | sự lặp lại |
| toute la journée | cả ngày | một khoảng thời gian liên tục |
| une journée de formation | một ngày tập huấn | các hoạt động diễn ra trong ngày |
| Bonne journée ! | Chúc một ngày tốt lành! | lời chúc khi chia tay |
Jour khác journée thế nào?
Jour là giống đực: un jour, ce jour-là, tous les jours. Journée là giống cái: une journée, cette journée, toute la journée. Trong truyện, dùng đúng số của danh từ. Gợi ý cho biết chỗ trống cần đơn vị theo lịch hay thời gian trải qua.
Nous avons trois journées de formation cette semaine.
Tuần này chúng tôi có ba ngày tập huấn.
Bạn cũng có thể đếm journées. Ở đây, mỗi ngày được xem là một buổi tập huấn.
Un jour, je travaillerai à mon compte.
Một ngày nào đó, tôi sẽ tự làm chủ.
Un jour cũng chỉ một ngày chưa xác định trong tương lai.
Une semaine de formation
Lundi matin, Lina demande : « Quel (ngày theo lịch) sommes-nous ? » Son collègue répond : « Lundi ! La formation commence dans deux (hai đơn vị ngày theo lịch). » Lina vérifie son agenda. Elle a prévu une (khoảng thời gian đầy hoạt động) de préparation mardi.
Pendant la formation, Lina prend des notes tous les (mỗi ngày). Mercredi, elle travaille toute la (cả ngày) avec ses collègues. Le soir, elle dit : « Quelle belle (ngày cô ấy đã trải qua) ! Nous avons beaucoup appris. »
Vendredi matin, l’accueil ouvre à neuf heures, comme chaque (mỗi ngày). À midi, Lina termine sa dernière activité. En partant, elle dit à la formatrice : « Merci et bonne (lời chúc tạm biệt) ! »
Đọc bản dịch tiếng Việt
Sáng thứ Hai, Lina hỏi: «Hôm nay là thứ mấy?» Đồng nghiệp đáp: «Thứ Hai! Hai ngày nữa bắt đầu tập huấn.» Lina xem lịch cá nhân. Cô đã dành thứ Ba để chuẩn bị.
Trong đợt tập huấn, ngày nào Lina cũng ghi chép. Thứ Tư, cô làm việc cả ngày với đồng nghiệp. Buổi tối, cô nói: «Một ngày thật tuyệt! Chúng ta học được nhiều điều.»
Sáng thứ Sáu, lễ tân mở lúc chín giờ như mọi ngày. Đến trưa, Lina hoàn thành hoạt động cuối. Khi về, cô nói với người hướng dẫn: «Cảm ơn, chúc một ngày tốt lành!»
Một hoạt động kéo dài hay thói quen lặp lại?
Elle révise tous les jours, mais jamais très longtemps.
Ngày nào cô ấy cũng ôn bài, nhưng không bao giờ quá lâu.
Hoạt động lặp lại; mỗi lần có thể ngắn.
Aujourd’hui, elle révise du matin au soir.
Hôm nay cô ấy ôn bài từ sáng đến tối.
Câu này mô tả một khoảng dài trong một ngày cụ thể.