Sổ tay mẫu câu

Bon rétablissement hay prenez soin de vous: những tin nhắn thể hiện sự quan tâm

Chúc người khác hồi phục tốt hoặc đơn giản giữ gìn sức khỏe. Luyện tin nhắn tiếng Pháp ngắn với bon rétablissement, prends soin de toi và prenez soin de vous.

Tóm tắt

Bon rétablissement ! nghĩa là “Mau khỏe nhé!” hoặc “Chúc hồi phục tốt”. Prenez soin de vous nghĩa là “Hãy giữ gìn sức khỏe” hoặc “Mọi người giữ gìn sức khỏe nhé”. Với một người bạn gọi là tu, nói Prends soin de toi.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người bạn mang trà cho người đang đắp chăn nghỉ ngơi.
Cử chỉ quan tâm nhỏ đi cùng bon rétablissement. Minh họa: Atelier
Chọn lời chúc trước khi viết
Tình huốngTiếng PhápTiếng Việt
Một người bạn đang hồi phụcBon rétablissement !Mau khỏe nhé!
Lời chúc hồi phục đầy đủ hơn với tuJe te souhaite un bon rétablissement.Chúc bạn sớm bình phục.
Lời chúc hồi phục đầy đủ hơn với vousJe vous souhaite un bon rétablissement.Chúc bạn sớm bình phục.
Lời kết quan tâm cho một người bạnPrends soin de toi.Giữ gìn sức khỏe nhé.
Lời kết quan tâm với vousPrenez soin de vous.Anh/chị / các bạn giữ gìn sức khỏe nhé.

Bon rétablissement tập trung vào việc khỏe lại sau bệnh hoặc chấn thương. Prendre soin de soi dùng rộng hơn: bạn có thể nhắn giữ gìn sức khỏe cho người có tuần mệt mỏi hoặc sắp đi xa một thời gian. Cả hai lời chúc có thể đi cùng khi người bạn ấy đang hồi phục.

Ba hội thoại để nói thành tiếng

1

Một người bạn đang khỏe lại

Người bạn hỏi thămJe vais mieux, mais je reste à la maison cette semaine.Tôi thấy khá hơn, nhưng tuần này vẫn ở nhà.
BạnMerci pour les nouvelles. Bon rétablissement !Cảm ơn đã báo. Mau khỏe nhé!
Người bạn hỏi thămMerci, c’est gentil.Cảm ơn, bạn tốt quá.
2

Một đồng nghiệp báo tình hình

Hội thoại này giữ cách xưng hô lịch sự xuyên suốt.

Người bạn hỏi thămJe suis encore en arrêt maladie.Tôi vẫn đang nghỉ ốm.
BạnJe vous souhaite un bon rétablissement. Prenez soin de vous.Chúc anh/chị hồi phục tốt. Hãy giữ gìn sức khỏe.
3

Lời kết thân tình sau tuần bận rộn

Người bạn hỏi thămLa semaine a été longue. À lundi !Một tuần dài thật. Hẹn thứ Hai!
BạnÀ lundi, et prends soin de toi !Hẹn thứ Hai, giữ gìn sức khỏe nhé!

Dùng prends soin de toi hay prend soin de toi?

Dạng mệnh lệnh thân mật giữ -s cuối: prends. Ghép với toi. Dạng vous là prenez, theo sau bằng vous. Trong lời chúc hồi phục, rétablissement thuộc giống đực, nên dùng bon. Cách viết có một chữ é mang dấu và hai chữ s.

  • Prenez soin de toi.Prends soin de toi.

    Với một người bạn gọi là tu, ghép prends với toi.

  • Bonne rétablissement !Bon rétablissement !

    Rétablissement thuộc giống đực: un bon rétablissement.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn nói với hai người bạn cùng lúc. Hoàn thành lời kết.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Prenez soin de vous.. Prenez và vous gọi nhiều người hoặc một người một cách lịch sự.

Câu 2Không cần tài khoản
Tin nhắn nào cụ thể chúc hồi phục tốt?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bon rétablissement !. Bon rétablissement tập trung vào hồi phục sau bệnh hoặc chấn thương.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành lời kết thân mật.___ soin de toi.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Prends. Dạng mệnh lệnh của prendre với tu là prends, có s cuối.