Bon courage hay bonne chance? Động viên nỗ lực hay chúc may mắn
Chọn bon courage cho nỗ lực và bonne chance cho kết quả mong đợi. So sánh một tuần thi, các cụm pour hữu ích và bốn câu hỏi có giải thích.
Tóm tắt
Bon courage ! động viên người đang đối mặt công việc hoặc lúc khó khăn. Bonne chance ! chúc họ có kết quả tốt. Trước kỳ thi, cả hai đều hợp: một câu ủng hộ nỗ lực, câu kia hướng đến kết quả.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

bon courage và bonne chance khác nhau thế nào?
bon couragecố lên; chúc bạn làm tốt
Trọng tâm: nỗ lực người kia đang bỏ ra
bon courage pour + một công việc
Bon courage pour tes révisions !
Cố lên với việc ôn tập nhé!
Tu travailles encore ? Bon courage !
Vẫn đang làm à? Cố lên nhé!
bonne chancechúc may mắn
Trọng tâm: kết quả người kia mong đợi
bonne chance pour + một sự kiện
Bonne chance pour ton examen !
Chúc thi may mắn!
Bonne chance pour ton entretien !
Chúc phỏng vấn may mắn!
Hãy nghĩ đến tuần thi: bon courage hợp với buổi tối ôn tập dài; bonne chance hợp lúc bạn bước vào phòng thi. Trong giai đoạn chuẩn bị, cả hai đều dùng được. Chọn phần trải nghiệm bạn muốn động viên.
Tối thứ Hai, rồi sáng thứ Ba
- Inès
J’ai encore trois chapitres à revoir.
Tôi còn ba chương phải ôn.
- Léo
Bon courage ! Tu veux qu’on révise ensemble ?
Cố lên! Mình ôn cùng nhé?
- Inès
Oui, merci. L’examen commence demain à neuf heures.
Được, cảm ơn. Mai thi bắt đầu lúc chín giờ.
- Léo
Alors, bonne chance pour demain !
Vậy chúc mai may mắn!
- Inès
Merci, à toi aussi !
Cảm ơn, bạn cũng vậy!
| Bạn muốn động viên… | Nói |
|---|---|
| công việc hôm nay | Bon courage pour aujourd’hui ! |
| buổi tập dượt cuối của ai đó | Bon courage pour la dernière répétition ! |
| buổi phỏng vấn của ai đó | Bonne chance pour votre entretien ! |
| cả nhóm | Bonne chance à tous ! |
Courage thuộc giống đực, nên viết bon courage. Chance thuộc giống cái, nên viết bonne chance. Lời chúc ngắn giữ nguyên với bạn bè hoặc người bạn gọi là vous; từ sở hữu đổi: ton entretien hoặc votre entretien. Một lời Merci ! đơn giản đáp được cả hai.
Bon courage pour les révisions, et bonne chance pour l’examen !
Cố lên với việc ôn tập, và chúc thi may mắn!