Bài trắc nghiệm
Réussir hay accomplir? Tám câu hỏi về thành công và việc hoàn tất
Chọn réussir hoặc accomplir qua tám câu hỏi tiếng Pháp. Luyện réussir à, kết quả thi và việc đã hoàn thành, với bảng tham khảo ngắn trước bài trắc nghiệm.
- B1
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Réussir nhấn mạnh thành công: réussir un examen nghĩa là thi đỗ; réussir à ouvrir nghĩa là mở được. Accomplir une tâche nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành công việc. Một việc hoàn thành cũng có thể là thành công.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

réussirthành công; làm được
Trọng tâm: kết quả thành công
réussir + danh từ / réussir à + động từ nguyên mẫu
Elle a réussi son examen.
Cô ấy đã thi đỗ.
Nous avons réussi à finir à temps.
Chúng tôi đã hoàn thành kịp giờ.
accomplirthực hiện; hoàn thành
Trọng tâm: công việc được thực hiện hoặc hoàn tất
accomplir + danh từ
L’équipe a accompli sa mission.
Nhóm đã hoàn thành nhiệm vụ.
Il reste deux tâches à accomplir.
Còn hai việc cần thực hiện.
| Chủ ngữ | réussir | accomplir |
|---|---|---|
| je | réussis | accomplis |
| elle | réussit | accomplit |
| nous | réussissons | accomplissons |
| quá khứ phân từ | réussi | accompli |
Accomplir phù hợp với công việc, bổn phận và nhiệm vụ, và có thể trang trọng hơn faire hoặc terminer. Hoàn thành ba việc có thể vẫn chưa xong toàn bộ dự án. Với kết quả, réussir cho biết mục tiêu đã đạt. Chọn đáp án khớp gợi ý trong từng câu.
réussir và accomplir khác nhau thế nào?
Nous avons accompli notre mission : nous avons réussi à ouvrir la bibliothèque à temps.
Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ: đã mở cửa thư viện kịp giờ.
Nhiệm vụ đã hoàn thành và mục tiêu mở cửa đã đạt. Ở đây, hai động từ mô tả hai khía cạnh của cùng một thành quả.