Luyện chia động từ

Bosser hay travailler: luyện động từ làm việc và học tập bằng tiếng Pháp

Thay từ thân mật bosser bằng từ trung tính travailler mà không đổi nhiệm vụ. Học sáu dạng ở thì hiện tại, rồi hoàn thành tám câu về công việc và học tập.

Tóm tắt

Bosser là cách nói thân mật với nghĩa “làm việc” hoặc “học”: Je bosse ce soir. Travailler là lựa chọn trung tính: Je travaille ce soir. Cả hai động từ có thể mô tả việc làm, ôn tập hoặc chuẩn bị.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai sinh viên cùng làm bài thuyết trình tại một bàn yên tĩnh trong quán cà phê ở Pháp, có máy tính xách tay màn hình trống và những cuốn sách trơn.
Cùng một công việc có thể được gọi là bosser hoặc travailler. Minh họa: Atelier

bosser có phải là cách nói thân mật của travailler trong tiếng Pháp không?

Học trước: ba mẫu câu hữu ích
Hoạt độngThân mậtTrung tính
Lịch làm việcJe bosse demain matin.Je travaille demain matin.
Chuẩn bị một nhiệm vụTu bosses sur ton exposé.Tu travailles sur ton exposé.
Cùng họcOn bosse ensemble après le cours.On travaille ensemble après le cours.
Làm việc cho một tổ chứcElle bosse pour une association.Elle travaille pour une association.

Tin nhắn cho một người bạn có thể viết Je bosse sur mon exposé. Thông tin cập nhật trung tính về khóa học có thể viết Je travaille sur mon exposé. Nhiệm vụ vẫn giữ nguyên. Bosser thêm sắc thái thoải mái; travailler cũng phù hợp trong trò chuyện thân mật thông thường.

Học trước: cả hai động từ có đuôi thì hiện tại theo quy tắc
Ngôibossertravailler
jebossetravaille
tubossestravailles
il / elle / onbossetravaille
nousbossonstravaillons
vousbosseztravaillez
ils / ellesbossenttravaillent

Chú ý các đuôi khi viết: tu bosses có -s, còn il bosse có -e. Nous bossons có hai chữ s khi viết vì gốc từ là boss-. Với vous, thêm -ez: vous bossez, vous travaillez.

Tám câu: giữ chủ ngữ và thời gian

Điền mỗi chỗ trống bằng dạng thì hiện tại của động từ trong gợi ý. Bốn câu đầu dùng bosser thân mật. Bốn câu tiếp theo dùng travailler trung tính. Đọc cả câu sau khi kiểm tra: các từ sau động từ cho biết người đó đang nói đến loại công việc nào.

1 · Tin nhắn cho một người bạn: bosser

  1. Je sur mon exposé ce soir. (bosser · je)
  2. Tu demain matin ? (bosser · tu)
  3. Nous ensemble après le cours. (bosser · nous)
  4. Elles pour la même association. (bosser · elles)

2 · Thông tin cập nhật trung tính: travailler

  1. Elle sur la conclusion. (travailler · elle)
  2. Vous ici depuis septembre ? (travailler · vous)
  3. Nous notre prononciation. (travailler · nous)
  4. Ils jusqu’à dix-huit heures. (travailler · ils)

travailler có thể đi với tân ngữ trực tiếp không?

Je travaille ma prononciation dix minutes par jour.

Tôi luyện phát âm mười phút mỗi ngày.

Tân ngữ trực tiếp nêu kỹ năng: travailler sa prononciation. Với dự án, travailler sur un projet là một mẫu hữu ích. Giữ cả cách diễn đạt khi đổi sắc thái. Với danh từ “công việc”, xem trang liên quan về boulot và travail.