Hội thoại
Travailler hay fonctionner? Nói thứ gì đang hoạt động ở khách sạn
Luyện hội thoại khách sạn với travailler, fonctionner và ça marche. Nói nơi làm việc, giải thích thiết bị hỏng và thống nhất giờ phù hợp.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng travailler cho làm việc hoặc học tập: Je travaille à la maison. Dùng fonctionner cho thiết bị, hệ thống hoặc phương pháp có hiệu quả: Le chauffage fonctionne. Với giờ phù hợp, nói Mardi me convient hoặc trong hội thoại, Ça marche pour mardi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Ý nghĩa | Tiếng Pháp | Mẫu |
|---|---|---|
| Một hoạt động | Je travaille sur mon projet. | travailler sur + dự án |
| Thiết bị đang hoạt động | Le téléphone fonctionne. | thiết bị + fonctionner |
| Một phương án phù hợp | Dix heures, ça me convient. | thời gian + convenir |
Thiết bị trong phòng
Tìm:
- Réceptionniste
Bonjour madame. Tout va bien dans votre chambre ?
Tiếng Việt
Chào bà. Phòng của bà mọi thứ đều ổn chứ?
- Cliente
Bonjour. Le téléphone de ma chambre ne fonctionne pas.
Nói điện thoại trong phòng không hoạt động.
Tiếng Việt
Xin chào. Điện thoại trong phòng tôi không hoạt động.
- Réceptionniste
Je suis désolé. Et la connexion Internet ?
Tiếng Việt
Tôi xin lỗi. Còn kết nối Internet thì sao?
- Cliente
Elle fonctionne bien, mais j’ai aussi besoin du téléphone.
Nói kết nối hoạt động nhưng bạn cũng cần điện thoại.
Tiếng Việt
Kết nối hoạt động tốt, nhưng tôi cũng cần điện thoại.
- Réceptionniste
Vous travaillez dans votre chambre aujourd’hui ?
Tiếng Việt
Hôm nay bà làm việc trong phòng phải không?
- Cliente
Oui, je travaille sur un projet ce matin.
Nói sáng nay bạn đang làm một dự án.
Tiếng Việt
Vâng, sáng nay tôi đang làm một dự án.
- Réceptionniste
Un technicien peut passer à dix heures. Est-ce que cela vous convient ?
Tiếng Việt
Kỹ thuật viên có thể đến lúc mười giờ. Bà thấy tiện không?
- Cliente
Oui, dix heures, ça me convient.
Đồng ý rằng mười giờ phù hợp với bạn.
Tiếng Việt
Vâng, mười giờ phù hợp với tôi.
- Réceptionniste
Très bien. Je lui donne votre numéro de chambre.
Tiếng Việt
Tốt quá. Tôi sẽ đưa số phòng của bà cho anh ấy.
- Cliente
D’accord, ça marche. Merci beaucoup.
Đồng ý với cách sắp xếp và cảm ơn lễ tân.
Tiếng Việt
Vâng, vậy được. Cảm ơn rất nhiều.
Ở câu cuối, Ça marche đồng ý với cách sắp xếp. Với máy móc, cùng cụm này có thể nghĩa là máy hoạt động: La lampe ? Oui, ça marche. Fonctionner là lựa chọn rõ ràng khi báo hỏng. Ne fonctionne plus bổ sung ý một thứ đã ngừng hoạt động.
Điều gì theo sau travailler?
Je travaille dans une librairie.
Tôi làm việc ở hiệu sách.
Nous travaillons sur un dossier.
Chúng tôi đang xử lý một hồ sơ.
Elle travaille son français chaque soir.
Cô ấy luyện tiếng Pháp mỗi tối.