Điền vào chỗ trống
Travail hay emploi? Điền chỗ trống trong hành trình tìm việc bằng tiếng Pháp
Luyện travail, emploi, travaux và mode d’emploi qua truyện ngắn tìm việc. So sánh công việc cần làm, vị trí việc làm và hướng dẫn sử dụng.
- A2
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le travail là công việc: hoạt động, nhiệm vụ hoặc việc làm. Un emploi là vị trí việc làm, và emploi còn nghĩa là “sử dụng” trong un mode d’emploi (hướng dẫn). Chercher du travail và chercher un emploi có thể diễn tả cùng một việc tìm kiếm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| du travail | công việc cần làm | J’ai beaucoup de travail cette semaine. |
| un emploi | một vị trí việc làm | Elle cherche un emploi à temps partiel. |
| des travaux | công trình, công việc làm đường hoặc sửa chữa | Il y a des travaux dans la rue. |
| un mode d’emploi | hướng dẫn sử dụng | Je lis le mode d’emploi. |
Cả hai danh từ đều là giống đực: un travail, un emploi. Dạng số nhiều khác nhau: des travaux, des emplois. Với ba vị trí tuyển dụng, nói trois emplois. Với việc làm đường, dùng des travaux. Trong j’aime mon travail, công việc có thể gồm vị trí, nhiệm vụ và hoạt động hằng ngày.
CV, tin tuyển dụng và buổi sáng bận rộn
Hoàn thành câu chuyện dựa vào các nghĩa này. Mỗi gợi ý cho biết chỗ trống cần công việc phải làm, vị trí, việc làm đường hay hướng dẫn. Nhân vật đang chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển rồi đến công ty.
Le rendez-vous de Lina
Lina cherche du (công việc nói chung) depuis trois semaines. Elle lit les annonces chaque matin. Aujourd’hui, elle trouve une offre d’(một vị trí việc làm) dans une petite entreprise. Le poste est à temps partiel.
Elle veut envoyer son CV avant midi, mais elle a beaucoup de (công việc cần làm) pour le mettre à jour. Son imprimante est neuve. Elle ouvre le mode d’(hướng dẫn sử dụng) et suit les étapes.
Le lendemain, Lina part pour son entretien. Il y a des (công việc làm đường) devant la gare, alors elle passe par une autre rue. Elle arrive à l’heure. Dans l’entrée de l’entreprise, une affiche présente deux (các vị trí việc làm, số nhiều) disponibles.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Lina đã tìm việc được ba tuần. Sáng nào cô ấy cũng đọc tin tuyển dụng. Hôm nay, cô tìm thấy tin tuyển người ở một công ty nhỏ. Đây là vị trí bán thời gian.
Cô ấy muốn gửi CV trước trưa nhưng còn nhiều việc phải làm để cập nhật. Máy in của cô còn mới. Cô mở hướng dẫn và làm theo các bước.
Hôm sau, Lina đi phỏng vấn. Trước nhà ga đang làm đường nên cô đi phố khác. Cô đến đúng giờ. Ở lối vào công ty, một áp phích giới thiệu hai vị trí đang tuyển.
travail và emploi khác nhau thế nào?
J’ai trouvé du travail !
Tôi tìm được việc rồi!
J’ai trouvé un emploi !
Tôi tìm được một việc làm rồi!
Câu đầu thông báo tìm được việc theo cách nói rộng, thường ngày. Câu thứ hai nêu rõ một vị trí việc làm. Au travail cũng là cụm hữu ích: Je suis au travail nghĩa là “Tôi đang ở chỗ làm”; Je vais au travail nghĩa là “Tôi đang đi làm”.