Métier hay profession? Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Pháp
Hỏi công việc bằng tiếng Pháp, trả lời bằng nghề nghiệp và phân biệt với nơi tuyển dụng hoặc vị trí. So sánh métier với profession qua ví dụ và bài trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Un métier và une profession đều có thể nghĩa là nghề nghiệp. Métier thường nhấn mạnh công việc hoặc kỹ năng; profession phổ biến trong câu hỏi trang trọng và biểu mẫu. Trong trò chuyện, hỏi Vous faites quoi dans la vie ?; khi trang trọng hơn, hỏi Quelle est votre profession ?.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Pháp thế nào?
| Câu hỏi | Giọng điệu hoặc hoàn cảnh | Câu trả lời có thể có |
|---|---|---|
| Vous faites quoi dans la vie ? | trong trò chuyện | Je suis architecte. |
| Quel est votre métier ? | câu hỏi trực tiếp về công việc | Je suis enseignante. |
| Quelle est votre profession ? | câu hỏi trang trọng hoặc biểu mẫu | Je suis cuisinier. |
Cả métier lẫn profession đều có thể chỉ nghề giáo viên, thợ mộc hay kiến trúc sư. Métier thường gợi kỹ năng được học: apprendre un métier. Profession thường gọi tên loại nghề nghiệp: biểu mẫu có thể hỏi nom, adresse và profession.
Con người và công việc
Tìm:
Vì sao nói je suis médecin mà không nói je suis un médecin?
Je suis cuisinier.Tôi là đầu bếp.
Trọng tâm: câu trả lời nghề nghiệp đơn giản, không có mạo từ sau être
Je suis architecte à Lyon.
Tôi là kiến trúc sư ở Lyon.
C’est un cuisinier.Anh ấy là đầu bếp.
Trọng tâm: giới thiệu một người bằng c’est + mạo từ
C’est une enseignante.
Cô ấy là giáo viên.
Elle exerce un métier passionnant. Elle exerce la profession d’architecte.
Cô ấy làm công việc thú vị. Cô ấy hành nghề kiến trúc sư.
Exercer dùng được với cả hai danh từ. Giữ đúng giống ngữ pháp: un métier, une profession.
Nơi làm việc mới, nghề vẫn như cũ
- Léa
Tu changes de métier ?
Bạn đổi nghề à?
- Malik
Non, je suis toujours cuisinier. Je change de restaurant.
Không, tôi vẫn là đầu bếp. Tôi chuyển nhà hàng.
- Léa
Et ton nouveau poste ?
Còn vị trí mới của bạn?
- Malik
Je serai chef de cuisine.
Tôi sẽ làm bếp trưởng.
| Từ | Chi tiết | Trong tình huống này |
|---|---|---|
| le métier | nghề nghiệp | cuisinier |
| l’entreprise | người sử dụng lao động hoặc công ty | un autre restaurant |
| le poste | vị trí cụ thể | chef de cuisine |
Cette menuisière a du métier : elle travaille avec beaucoup de précision.
Nữ thợ mộc này có kinh nghiệm: cô ấy làm việc rất chính xác.
Avoir du métier nghĩa là có kinh nghiệm thực tế và tay nghề.