Luyện chia động từ

Apprendre hay étudier: hiểu nghĩa, luyện dạng động từ

Dùng étudier khi học một môn, apprendre khi học kỹ năng hoặc dạy ai đó. Luyện cả hai động từ ở thì hiện tại và những cấu trúc quan trọng với à.

Tóm tắt

Étudier nghĩa là học hoặc nghiên cứu một chủ đề: J’étudie l’histoire. Apprendre nghĩa là học: J’apprends le français hoặc J’apprends à nager. Thêm người học sau à, và apprendre có thể mang nghĩa dạy: J’apprends le français à mon frère.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người lớn và một trẻ em cùng làm trứng tráng trong bếp.
Một người có thể apprendre à cuisiner hoặc dạy người khác. Minh họa: Atelier

apprendre và étudier khác nhau thế nào?

Môn học, kỹ năng hay người học?
Ý nghĩaMẫuVí dụ
học một mônétudier + nomElle étudie la médecine.
học điều gìapprendre + nomNous apprenons une chanson.
học làm việc gìapprendre à + infinitifTu apprends à conduire.
dạy ai điều gìapprendre quelque chose à quelqu’unElle apprend le français à son frère.

J’étudie le français à l’université et j’apprends de nouveaux mots chaque jour.

Tôi học tiếng Pháp ở đại học và học từ mới mỗi ngày.

Cả hai động từ đều dùng được với ngôn ngữ: étudier le français nhấn mạnh hoạt động học tập; apprendre le français nhấn mạnh việc tiếp thu ngôn ngữ. Dùng apprendre à cho kỹ năng thực hành. à đứng trước hành động, như apprendre à cuisiner. Với danh từ, nói apprendre une chanson.

Thì hiện tại — học trước
Chủ ngữapprendreétudier
jej’apprendsj’étudie
tutu apprendstu étudies
il / elle / onil / elle / on apprendil / elle / on étudie
nousnous apprenonsnous étudions
vousvous apprenezvous étudiez
ils / ellesils / elles apprennentils / elles étudient

Ai đang học?

Léa apprend à cuisiner.Léa đang học nấu ăn.

Trọng tâm: Léa là người học.

Elle apprend avec son père.
Cô ấy đang học cùng bố.

Léa apprend à son frère à cuisiner.Léa đang dạy em trai nấu ăn.

Trọng tâm: Em trai cô ấy là người học.

Elle lui apprend à faire une omelette.
Cô ấy đang dạy em làm trứng tráng.

Người học cũng có thể được biểu thị bằng đại từ ngắn: Mon père m’apprend à cuisiner. Ở đây m’ nghĩa là “tôi”, và bố là người dạy. Một cách nói hữu ích ở quá khứ là J’ai appris une bonne nouvelle — “Tôi nghe được tin vui”. Việc học có thể diễn ra trong cuộc trò chuyện cũng như trong lớp.

1 · Viết dạng hiện tại của động từ trong ngoặc

  1. J’ le français. (apprendre)
  2. Nous l’histoire. (étudier)
  3. Les enfants une chanson. (apprendre)
  4. Vous la médecine. (étudier)
  5. Ma sœur à conduire. (apprendre)
  6. Tu ce document. (étudier)

2 · Điền giới từ còn thiếu

  1. Elle apprend nager. (học bơi)
  2. Il apprend le français sa fille. (dạy con gái của anh ấy)

Câu 1Không cần tài khoản
Ai đang học trong câu này?Léa apprend le français à son frère.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Em trai của Léa. à son frère nêu người học được Léa dạy. Léa đang dạy em ấy.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn câu “Chúng tôi đang học lái xe”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nous apprenons à conduire.. Mẫu câu về kỹ năng là apprendre à theo sau bởi động từ nguyên mẫu, ở đây là conduire.