Savoir hay connaître: động từ tiếng Pháp nào nghĩa là «biết»?
Chọn savoir cho thông tin và kỹ năng, connaître cho sự quen biết. So sánh ví dụ, cả sáu dạng hiện tại và bốn câu hỏi có giải thích rõ.
Tóm tắt
Dùng savoir cho thông tin và kỹ năng đã học: Je sais où elle habite; Je sais nager. Dùng connaître cho sự quen biết với một người, địa điểm hoặc sự vật: Je connais Léa; Je connais ce quartier. Xem cả ý sau “know” trong tiếng Anh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Sự khác nhau giữa savoir và connaître là gì?
savoir que… / savoir où…biết một thông tin hoặc đáp án
Trọng tâm: thông tin bạn có thể nêu hoặc câu hỏi bạn có thể trả lời
savoir + que / où / quand / comment / si + mệnh đề
Je sais que le cours commence à neuf heures.
Tôi biết lớp bắt đầu lúc chín giờ.
Tu sais où est la piscine ?
Bạn có biết hồ bơi ở đâu không?
savoir faire quelque chosebiết cách làm việc gì
Trọng tâm: một kỹ năng đã học
savoir + động từ nguyên mẫu
Ma sœur sait jouer du piano.
Chị tôi biết chơi piano.
Nous savons nager.
Chúng tôi biết bơi.
connaître quelqu’un ou quelque chosebiết ai hoặc quen thuộc với điều gì
Trọng tâm: sự quen biết qua tiếp xúc hoặc trải nghiệm
connaître + danh từ hoặc đại từ tân ngữ
Je connais le professeur de musique.
Tôi biết giáo viên âm nhạc.
Vous connaissez ce quartier ?
Bạn có biết khu phố này không?
- Léa
Tu connais la nouvelle piscine ?
Bạn có biết hồ bơi mới không?
- Samir
Oui, j’y vais souvent. Tu sais nager ?
Có, tôi thường đến đó. Bạn biết bơi không?
- Léa
Oui. Tu sais à quelle heure elle ouvre dimanche ?
Có. Bạn có biết Chủ nhật nó mở lúc mấy giờ không?
- Samir
Non, je ne sais pas. Je vais regarder les horaires.
Không, tôi không biết. Tôi sẽ xem giờ mở cửa.
Samir biết nơi này vì anh ấy đến đó. Hai câu hỏi sau hỏi về một kỹ năng và một thông tin. Je ne sais pas là câu trả lời đầy đủ khi câu hỏi trước đã làm rõ thông tin còn thiếu.
Chia savoir và connaître ở thì hiện tại thế nào?
| Chủ ngữ | savoir | connaître |
|---|---|---|
| je | sais | connais |
| tu | sais | connais |
| il / elle / on | sait | connaît |
| nous | savons | connaissons |
| vous | savez | connaissez |
| ils / elles | savent | connaissent |
Kỹ năng và khả năng thực hiện là hai điều khác nhau
Je sais nager, mais je ne peux pas nager aujourd’hui : la piscine est fermée.
Tôi biết bơi, nhưng hôm nay tôi không thể bơi: hồ bơi đóng cửa.
Kỹ năng vẫn còn dù hồ bơi đóng cửa. Với kỹ năng, savoir đi thẳng với động từ nguyên mẫu: savoir nager, savoir conduire, savoir jouer de la guitare. Giữ giới từ của chính hoạt động: jouer de la guitare vẫn cần de.
Danh từ nào có thể theo sau cả savoir và connaître?
Je sais la réponse. Je connais la réponse.
Tôi biết đáp án. Tôi biết đáp án.
Cả hai đều được. Danh từ sau động từ là một gợi ý, chưa phải quy tắc quyết định đầy đủ.
Savoir son texte có thể nghĩa là thuộc lòng lời thoại. Để chọn bước đầu đáng tin cậy, dùng các mẫu rõ ràng trên: savoir trước câu hỏi gián tiếp hoặc động từ nguyên mẫu chỉ kỹ năng; connaître cho người hoặc nơi quen thuộc.