Bài trắc nghiệm
Entendre hay écouter? Tám câu hỏi về nghe thấy và lắng nghe
Nghe thấy âm thanh hay chủ động lắng nghe? Học entendre và écouter qua ví dụ tiếng Pháp đơn giản, thẻ hình nguồn âm và tám câu hỏi có phản hồi.
- A1
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Entendre nghĩa là nghe thấy: J’entends un bruit. Écouter nghĩa là lắng nghe: J’écoute une chanson. Âm thanh vẫn có thể đến tai khi bạn đang chú ý việc khác.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
entendrenghe thấy
Trọng tâm: âm thanh đến tai bạn
entendre + un son / une personne
J’entends un chien dans la rue.
Tôi nghe thấy tiếng chó ngoài đường.
Je vous entends bien.
Tôi nghe rõ bạn.
écouterlắng nghe
Trọng tâm: bạn chú ý
écouter + quelque chose / quelqu’un
J’écoute de la musique.
Tôi đang nghe nhạc.
J’écoute mon amie.
Tôi đang lắng nghe bạn tôi.
Tiếng Pháp đặt écouter ngay trước vật hoặc người: écouter la radio, écouter le professeur. Trong écouter de la musique, de la musique nghĩa là một ít nhạc; de thuộc cụm danh từ đó.
Bạn có thể nghe thấy hoặc lắng nghe gì?
Tìm:
| Chủ ngữ | entendre | écouter |
|---|---|---|
| je / j’ | j’entends | j’écoute |
| nous | nous entendons | nous écoutons |
| vous | vous entendez | vous écoutez |
Sự khác nhau giữa entendre và écouter là gì?
J’écoute la radio, mais je n’entends pas bien.
Tôi đang nghe radio, nhưng không nghe rõ.
J’écoute cho biết hoạt động. Je n’entends pas bien cho biết vấn đề âm thanh.
Je t’entends, mais je ne comprends pas.
Tôi nghe thấy bạn, nhưng không hiểu.
Comprendre nghĩa là hiểu. Nghe thấy từ và hiểu từ là hai bước riêng.