Bài trắc nghiệm

Voir hay regarder? Chín câu hỏi về thấy, nhìn và xem

Thử voir và regarder qua chín tình huống hằng ngày: cảnh ngoài cửa sổ, ảnh, ti-vi, phim và gặp ai đó. Mỗi lựa chọn đều có giải thích.

Tóm tắt

Voir nghĩa là thấy: Je vois le jardin (Tôi nhìn thấy khu vườn). Regarder nghĩa là nhìn hoặc xem: Je regarde le jardin. Bạn cũng dùng voir để nói gặp ai đó và xem phim.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người nhìn ra biển từ cửa sổ căn hộ ven biển ở Pháp, nội thất đơn giản, thấy toàn thân người ở kích thước nhỏ.
Je vois la mer mô tả điều có thể nhìn thấy. Minh họa: Atelier

voirthấy

Trọng tâm: điều bạn nhìn thấy hoặc trải nghiệm nhìn thấy

voir + tân ngữ trực tiếp

Tu vois la maison rouge ?
Bạn thấy ngôi nhà đỏ không?

Je vois ma sœur demain.
Ngày mai tôi gặp chị tôi.

regardernhìn / xem

Trọng tâm: nơi bạn hướng mắt hoặc sự chú ý

regarder + tân ngữ trực tiếp

Regarde cette photo !
Nhìn ảnh này đi!

Nous regardons la télévision.
Chúng tôi đang xem ti-vi.

Học trước: các dạng hiện tại
voirregarder
jevoisregarde
tuvoisregardes
il / elle / onvoitregarde
nousvoyonsregardons
vousvoyezregardez
ils / ellesvoientregardent

Từ “at” trong tiếng Anh biến mất trong regarder la photo. Với phim, cả hai động từ đều dùng được: J’ai vu ce film nói bạn đã xem; J’ai regardé ce film hier soir mô tả việc xem. Các câu hỏi dưới đây nêu tình huống cụ thể để bạn chọn câu tự nhiên.

Bạn nhìn thấy gì?

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Bạn nói với ai đó cảnh nhìn thấy từ phòng mình. Chọn «Tôi nhìn thấy biển».

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Je vois la mer.. Je vois la mer mô tả cảnh trong tầm mắt bạn.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Bảo một người bạn nhìn một bức ảnh.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Regarde cette photo !. Dạng chỉ dẫn với tu là regarde, theo ngay sau là tân ngữ.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Hoàn thành cụm từ thông dụng để nói xem ti-vi.Le soir, nous ___ la télévision.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    regardons. Nous regardons la télévision gọi tên hoạt động xem ti-vi.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Bạn đã hẹn gặp Paul ngày mai. Chọn câu tự nhiên.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Je vois Paul demain.. Voir quelqu’un có thể nghĩa là gặp ai đó, kể cả cuộc gặp đã hẹn.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Điền dạng voir với vous.Vous ___ le panneau ?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    voyez. Dạng vous của voir là voyez: vous voyez.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Nhận định nào về phim là đúng?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cả voir và regarder đều dùng được với phim.. Voir un film và regarder un film đều tự nhiên, với trọng tâm khác nhau.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Nói «Chúng tôi nhìn thấy nhà ga» bằng voir.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Nous voyons la gare.. Với nous, voir thành voyons. Nhà ga là tân ngữ trực tiếp.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Chọn câu nghĩa là «Tôi sẽ xem một bộ phim ở rạp».

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Je vais voir un film au cinéma.. Sau je vais, dùng động từ nguyên mẫu: voir. Aller voir un film là cụm thường dùng khi đi xem phim.

  9. Câu 9Không cần tài khoản
    Je vois nghĩa là gì khi đáp lại một lời giải thích?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Tôi hiểu rồi.. Trong câu trả lời ngắn, Je vois có thể diễn đạt sự hiểu.