Lỗi thường gặp
Visage hay figure: khuôn mặt, hình dạng và bẫy figure tiếng Anh
Mô tả khuôn mặt bằng visage hoặc figure, nhận biết hình vẽ và nhân vật công chúng, rồi chọn silhouette hoặc chiffre cho các nghĩa khác của figure trong tiếng Anh.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un visage là khuôn mặt. Une figure cũng có thể nghĩa là khuôn mặt, nhất là trong cách nói quen thuộc như se laver la figure. Ở ngữ cảnh khác, figure là hình dạng, sơ đồ hoặc nhân vật nổi bật; “figure” tiếng Anh còn có thể cần silhouette hoặc chiffre.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- le visagetoàn bộ dáng ngườikhuôn mặt
Son visage est rond.Mặt cô ấy tròn.
Với dáng người, dùng la silhouette: Elle a une silhouette élancée.
- la figuremọi cách dùng figure trong tiếng Anhkhuôn mặt, hình dạng, sơ đồ hoặc nhân vật nổi bật
Le carré est une figure géométrique.Hình vuông là một dạng hình học.
Với “năm” là một chữ số, dùng le chiffre cinq.
- se laver la figurerửa một bức vẽrửa mặt
Il se lave la figure avant le petit-déjeuner.Anh ấy rửa mặt trước bữa sáng.
Se laver le visage là cách tự nhiên khác để nói điều này.
- une figure du cinémakhuôn mặt trong mọi câumột nhân vật nổi bật trong điện ảnh
Cette actrice est une grande figure du cinéma.Nữ diễn viên này là nhân vật lớn trong điện ảnh.
Với khuôn mặt bạn nhận ra, thử un visage familier.
Gọi tên những gì bạn thấy
Tìm:
visage và figure khác nhau thế nào?
| Với visage | Với figure | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| un visage rond | une figure ronde | khuôn mặt tròn |
| un visage souriant | une figure souriante | khuôn mặt tươi cười |
| Il s’essuie le visage. | Il s’essuie la figure. | Anh ấy lau mặt. |
Dùng visage để mô tả chân dung trung tính. Bạn cũng sẽ nghe figure trong cách nói hằng ngày về rửa hoặc lau mặt. Cả hai danh từ đều dùng được trong các ví dụ trên; mạo từ và tính từ phải hòa hợp với danh từ bạn chọn.
Sur la photo, on voit bien son visage, mais pas sa silhouette entière.
Trong ảnh, bạn thấy rõ khuôn mặt cô ấy nhưng không thấy toàn bộ dáng người.
La figure 2 montre un cercle à côté d’un triangle.
Hình 2 cho thấy hình tròn cạnh tam giác.
Hình minh họa đánh số dùng figure. Ngữ cảnh cho biết đó là sơ đồ.