Bouche hay langue? Miệng, lưỡi và ngôn ngữ trong tiếng Pháp

Học la bouche và hai nghĩa hằng ngày của la langue. Dùng từ vựng bằng tranh, tình huống hát và bốn câu hỏi để chọn đúng từ.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

La bouche là miệng. La langue nghĩa là lưỡi, và cũng là ngôn ngữ: tirer la langue nghĩa là “thè lưỡi”; apprendre une langue nghĩa là “học một ngôn ngữ”. Cả hai danh từ đều giống cái.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bốn bộ phận quanh miệng

bouche và langue khác nhau thế nào?

la bouchemiệng

Trọng tâm: phần mở bạn dùng để ăn và nói

Ouvre la bouche, s’il te plaît.
Mời bạn mở miệng.

Il parle la bouche pleine.
Anh ấy nói khi miệng còn đầy thức ăn.

la languelưỡi

Trọng tâm: bộ phận bên trong miệng

Le bébé tire la langue.
Em bé thè lưỡi.

Elle se mord la langue.
Cô ấy cắn vào lưỡi.

À la répétition de la chorale
  1. Cheffe de chœur

    Ouvrez la bouche et regardez devant vous.

    Mở miệng và nhìn thẳng về phía trước.

  2. Mila

    On chante dans quelle langue ?

    Chúng ta hát bằng ngôn ngữ nào?

  3. Cheffe de chœur

    En français, puis en italien.

    Bằng tiếng Pháp, rồi tiếng Ý.

  4. Mila

    J’apprends l’italien. J’adore cette langue !

    Tôi đang học tiếng Ý. Tôi thích ngôn ngữ đó!

Ở câu đầu, bouche gọi tên bộ phận cơ thể. Trong câu hỏi của Mila, dans quelle langue hỏi ngôn ngữ nào. Các động từ parler, apprendre và traduire thường gợi nghĩa ngôn ngữ của langue.

Học trước: ba nhóm danh từ hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
une langue étrangèremột ngoại ngữ
une langue maternellemột tiếng mẹ đẻ
une nouvelle languemột ngôn ngữ mới
une bouchée de painmột miếng bánh mì
une petite bouchemột cái miệng nhỏ

Những cách diễn đạt tiếng Pháp nào dùng bouche và langue?

Elle prend une bouchée de pain.

Cô ấy cắn một miếng bánh mì.

Une bouchée là một miếng ăn. Phần thêm -ée làm đổi danh từ.

Tu peux lui faire confiance : elle sait tenir sa langue.

Bạn có thể tin cô ấy: cô ấy biết giữ bí mật.

Tenir sa langue nghĩa là giữ kín một điều.

Khi yêu cầu, thêm s’il te plaît hoặc s’il vous plaît. Ferme la bouche ! có thể nghe cộc lốc khi nói với ai. Ouvrez la bouche trong hợp xướng là chỉ dẫn thực tế dành cho cả nhóm.

Câu 1Không cần tài khoản
langue ở đây nghĩa là gì?Elle apprend une nouvelle langue.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ngôn ngữ. Apprendre une langue nghĩa là học một ngôn ngữ, như tiếng Pháp hoặc tiếng Ý.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn động tác của lưỡi.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tirer la langue. Tirer la langue là cách nói thè lưỡi.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm “một ngôn ngữ mới”.une ___ langue

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

nouvelle. Langue là giống cái số ít, nên dùng nouvelle.

Câu 4Không cần tài khoản
Danh từ nào chỉ một miếng ăn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une bouchée. Une bouchée chỉ một miếng ăn; la bouche chỉ miệng.