Bouche hay langue? Miệng, lưỡi và ngôn ngữ trong tiếng Pháp
Học la bouche và hai nghĩa hằng ngày của la langue. Dùng từ vựng bằng tranh, tình huống hát và bốn câu hỏi để chọn đúng từ.
Tóm tắt
La bouche là miệng. La langue nghĩa là lưỡi, và cũng là ngôn ngữ: tirer la langue nghĩa là “thè lưỡi”; apprendre une langue nghĩa là “học một ngôn ngữ”. Cả hai danh từ đều giống cái.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Bốn bộ phận quanh miệng
Tìm:
bouche và langue khác nhau thế nào?
la bouchemiệng
Trọng tâm: phần mở bạn dùng để ăn và nói
Ouvre la bouche, s’il te plaît.
Mời bạn mở miệng.
Il parle la bouche pleine.
Anh ấy nói khi miệng còn đầy thức ăn.
la languelưỡi
Trọng tâm: bộ phận bên trong miệng
Le bébé tire la langue.
Em bé thè lưỡi.
Elle se mord la langue.
Cô ấy cắn vào lưỡi.
- Cheffe de chœur
Ouvrez la bouche et regardez devant vous.
Mở miệng và nhìn thẳng về phía trước.
- Mila
On chante dans quelle langue ?
Chúng ta hát bằng ngôn ngữ nào?
- Cheffe de chœur
En français, puis en italien.
Bằng tiếng Pháp, rồi tiếng Ý.
- Mila
J’apprends l’italien. J’adore cette langue !
Tôi đang học tiếng Ý. Tôi thích ngôn ngữ đó!
Ở câu đầu, bouche gọi tên bộ phận cơ thể. Trong câu hỏi của Mila, dans quelle langue hỏi ngôn ngữ nào. Các động từ parler, apprendre và traduire thường gợi nghĩa ngôn ngữ của langue.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une langue étrangère | một ngoại ngữ |
| une langue maternelle | một tiếng mẹ đẻ |
| une nouvelle langue | một ngôn ngữ mới |
| une bouchée de pain | một miếng bánh mì |
| une petite bouche | một cái miệng nhỏ |
Những cách diễn đạt tiếng Pháp nào dùng bouche và langue?
Elle prend une bouchée de pain.
Cô ấy cắn một miếng bánh mì.
Une bouchée là một miếng ăn. Phần thêm -ée làm đổi danh từ.
Tu peux lui faire confiance : elle sait tenir sa langue.
Bạn có thể tin cô ấy: cô ấy biết giữ bí mật.
Tenir sa langue nghĩa là giữ kín một điều.
Khi yêu cầu, thêm s’il te plaît hoặc s’il vous plaît. Ferme la bouche ! có thể nghe cộc lốc khi nói với ai. Ouvrez la bouche trong hợp xướng là chỉ dẫn thực tế dành cho cả nhóm.