Sổ tay mẫu câu

Bras hay main? Các cụm tiếng Pháp về cánh tay và bàn tay

Học le bras và la main qua chỉ dẫn trong lớp, việc mang đồ và nhờ giúp đỡ. Luyện bên trái và bên phải, các cụm về bộ phận cơ thể và một bài kiểm tra ngắn.

Tóm tắt

Le bras là cánh tay; la main là bàn tay. Bạn ôm một hộp lớn dans les bras và cầm vé dans la main. Với “giúp tôi một tay” mang nghĩa “giúp tôi”, nói donne-moi un coup de main.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Từ cánh tay đến đầu ngón tay

Học trước: bên trái, bên phải và số nhiều
Ý nghĩaCánh tayBàn tay
phảile bras droitla main droite
tráile bras gauchela main gauche
cả hailes brasles mains

Bras đã kết thúc bằng -s: un bras, deux bras. Main thêm -s ở số nhiều: une main, deux mains. Thêm -e vào droit với main giống cái: la main droite. Gauche giữ nguyên dạng với cả hai danh từ.

1

Giơ tay trong lớp

Người kiaLevez la main pour poser une question.Giơ tay để đặt câu hỏi.
BạnJ’ai une question.Tôi có một câu hỏi.
Người kiaOui, je vous écoute.Vâng, tôi đang nghe.
2

Làm theo chỉ dẫn cử động

Người kiaLève le bras droit.Giơ cánh tay phải lên.
BạnComme ça ?Như thế này à?
Người kiaOui. Maintenant, baisse le bras.Đúng rồi. Bây giờ hạ cánh tay xuống.
3

Cầm vé

Người kiaTu as le billet ?Bạn có cầm vé không?
BạnOui, je le tiens dans la main gauche.Có, tôi đang cầm trong tay trái.
Người kiaD’accord, merci.Được rồi, cảm ơn.
4

Nhờ giúp mang hộp

Un coup de main nghĩa là sự giúp đỡ. Hãy học cả cụm.

BạnTu peux me donner un coup de main ?Bạn giúp tôi một tay được không?
Người kiaOui. Je prends ce carton.Được. Tôi sẽ bê hộp này.
BạnMerci. Il est lourd !Cảm ơn. Nặng thật!
5

Nói bộ phận nào bị đau

Người kiaOù avez-vous mal ?Bạn đau ở đâu?
BạnJ’ai mal au bras droit.Cánh tay phải của tôi bị đau.
Người kiaEt à la main ?Còn bàn tay thì sao?
BạnNon, pas à la main.Không, bàn tay tôi không đau.

Những cụm tiếng Pháp nào dùng bras và main?

Elle porte son bébé dans les bras.

Cô ấy bế con trong vòng tay.

Il tient une clé dans la main.

Anh ấy cầm chìa khóa trong tay.

J’écris l’adresse à la main.

Tôi viết địa chỉ bằng tay.

Ở đây à la main nghĩa là “bằng tay”. Dans la main cho biết một người đang cầm đồ vật ở đâu.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào nghĩa là “bàn tay phải”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

la main droite. Main là giống cái nên tính từ là droite: la main droite.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn đang nhờ giúp mang một chiếc hộp. Hoàn thành lời nhờ.Tu peux me donner ___ ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un coup de main. Donner un coup de main nghĩa là giúp ai đó. Cụm này rất phù hợp khi nói về một việc cụ thể.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn câu dùng số nhiều đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle lève les mains et les bras.. Các dạng số nhiều là les mains và les bras. Cách viết bras không đổi.