Sổ tay mẫu câu
Bras hay main? Các cụm tiếng Pháp về cánh tay và bàn tay
Học le bras và la main qua chỉ dẫn trong lớp, việc mang đồ và nhờ giúp đỡ. Luyện bên trái và bên phải, các cụm về bộ phận cơ thể và một bài kiểm tra ngắn.
- A1
- 16 phrases
- 5 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Le bras là cánh tay; la main là bàn tay. Bạn ôm một hộp lớn dans les bras và cầm vé dans la main. Với “giúp tôi một tay” mang nghĩa “giúp tôi”, nói donne-moi un coup de main.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Từ cánh tay đến đầu ngón tay
Tìm:
| Ý nghĩa | Cánh tay | Bàn tay |
|---|---|---|
| phải | le bras droit | la main droite |
| trái | le bras gauche | la main gauche |
| cả hai | les bras | les mains |
Bras đã kết thúc bằng -s: un bras, deux bras. Main thêm -s ở số nhiều: une main, deux mains. Thêm -e vào droit với main giống cái: la main droite. Gauche giữ nguyên dạng với cả hai danh từ.
Giơ tay trong lớp
Làm theo chỉ dẫn cử động
Cầm vé
Nhờ giúp mang hộp
Un coup de main nghĩa là sự giúp đỡ. Hãy học cả cụm.
Nói bộ phận nào bị đau
Những cụm tiếng Pháp nào dùng bras và main?
Elle porte son bébé dans les bras.
Cô ấy bế con trong vòng tay.
Il tient une clé dans la main.
Anh ấy cầm chìa khóa trong tay.
J’écris l’adresse à la main.
Tôi viết địa chỉ bằng tay.
Ở đây à la main nghĩa là “bằng tay”. Dans la main cho biết một người đang cầm đồ vật ở đâu.