Cũ, trước đây hay thuộc thời trước?
1 · Một đồ vật đã cũ
Vieux mô tả tuổi; thêm cụm riêng để nói tình trạng.
Cette vieille chaise est encore en bon état.Chiếc ghế cũ này vẫn còn tốt.
J’ai retrouvé mes vieux livres.Tôi tìm lại được những cuốn sách cũ.
2 · Vai trò hoặc quan hệ đã kết thúc
Trước vai trò, ancien thường nghĩa là trước đây. Người đó vẫn có thể trẻ.
Mon ancien directeur a trente-cinq ans.Giám đốc cũ của tôi ba mươi lăm tuổi.
Mes anciennes collègues travaillent à Lyon.Các đồng nghiệp cũ của tôi làm việc ở Lyon.
3 · Công trình hoặc đồ vật thuộc thời trước
Sau các danh từ này, ancien mô tả tuổi đời hoặc nét lịch sử.
Ils restaurent une maison ancienne.Họ đang trùng tu một ngôi nhà cổ.
Elle collectionne les meubles anciens.Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ.
4 · Bạn lâu năm vẫn có thể là bạn của bạn
Un vieil ami thường mô tả tình bạn đã kéo dài. Un ancien ami thường mô tả tình bạn đã kết thúc.
Léa est une vieille amie : nous nous connaissons depuis l’école.Léa là bạn lâu năm: chúng tôi quen nhau từ thời đi học.
