Lỗi thường gặp
Neuf hay nouveau? Bốn lỗi về đồ mới trong tiếng Pháp
Phân biệt đồ chưa dùng với đồ mới đối với bạn. Sửa bốn nhầm lẫn thường gặp, học nouvel và neuve rồi luyện với hình ảnh.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Neuf mô tả tình trạng mới: un vélo neuf là xe đạp chưa dùng. Nouveau đánh dấu thay đổi hoặc sự xuất hiện: mon nouveau vélo có thể là xe cũ. Nói un nouvel appartement trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm; nói une maison neuve cho nhà mới xây.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- mon nouveau manteaunhất định là áo khoác chưa dùngáo khoác mới của tôi: mới xuất hiện trong đời tôi
Mon nouveau manteau est d’occasion.Áo khoác mới của tôi là đồ cũ.
Với áo khoác chưa dùng, nói un manteau neuf.
- une maison neuvechỉ là ngôi nhà bạn mới chuyển vàomột ngôi nhà mới xây
Ils habitent une maison neuve, construite cette année.Họ sống trong nhà mới xây năm nay.
Với ngôi nhà mới trong đời bạn, nói notre nouvelle maison.
- un nouvel appartementmột cụm danh từ giống cáimột căn hộ mới: appartement là giống đực
Mon nouvel appartement est dans un immeuble ancien.Căn hộ mới của tôi nằm trong tòa nhà cũ.
Dùng nouvel ngay trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm hoặc h câm.
- comme neufchưa từng dùngnhư mới
Ce vélo a deux ans, mais il est comme neuf.Xe đạp này đã hai năm nhưng vẫn như mới.
Với đồ vật giống cái, cho tính từ hòa hợp: cette veste est comme neuve.
| Danh từ | Mới xuất hiện trong hoàn cảnh | Chưa dùng / mới làm |
|---|---|---|
| un vélo | un nouveau vélo | un vélo neuf |
| un appartement | un nouvel appartement | un appartement neuf |
| une veste | une nouvelle veste | une veste neuve |
| des vélos | de nouveaux vélos | des vélos neufs |
| des vestes | de nouvelles vestes | des vestes neuves |
Đọc câu cùng với xem hình
Tìm:
Hình có thể cho thấy vết mòn, nhưng câu cho biết lịch sử đồ vật. Món vừa mua có thể vừa nouveau vừa neuf. Đồ mua lại có thể vừa nouveau vừa comme neuf. Với người và công việc, dùng nouveau: une nouvelle collègue, un nouveau travail.
Quoi de neuf ? — J’ai un nouveau travail !
Có gì mới không? — Tôi có việc mới!
Trong câu hỏi quoi de neuf ?, cụm giữ nguyên. Khi mô tả, cho neuf hòa hợp: neuve, neufs, neuves. Trong l’appartement est nouveau pour moi, dùng nouveau: dạng đặc biệt nouvel chỉ đứng ngay trước danh từ.