Danh sách từ vựng
Morceau hay pièce? Từ tiếng Pháp chỉ phần ăn, bộ phận và mảnh
Gọi tên miếng bánh, mảnh ghép, đồng xu và bản nhạc. Học morceau và pièce qua hình ảnh, cụm hữu ích và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng un morceau cho phần hoặc mảnh: un morceau de pain. Dùng une pièce cho bộ phận hoặc món riêng: une pièce du puzzle, une pièce de monnaie. Âm nhạc là trường hợp trùng nghĩa hữu ích: un morceau de musique có thể là bản nhạc hoặc bài nhạc trọn vẹn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sáu hình: một phần hay món riêng?
Tìm:
Phần và mảnh · un morceau, des morceaux
Đơn vị riêng · une pièce, des pièces
Âm nhạc và sân khấu
Sự khác nhau giữa morceau và pièce là gì?
La pièce du puzzle est cassée en deux morceaux.
Mảnh ghép bị vỡ làm hai mảnh.
Trước khi vỡ, đồ ghép hình có một bộ phận định hình: une pièce. Sau khi vỡ, bạn đếm được các mảnh: deux morceaux. Một morceau cũng có thể được cố ý cắt gọn, như bánh. Chỉ kích thước và độ gọn không quyết định chọn từ nào.
| Số ít | Số nhiều | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| un morceau | des morceaux | một mảnh / các mảnh |
| une pièce | des pièces | một bộ phận, đồng xu, phòng hoặc tác phẩm / nhiều món như vậy |