Tranh tình huống
Pièce, chambre hay salle? Khám phá các phòng trong căn hộ Pháp
Khám phá một căn hộ Pháp và học khi nào “phòng” là pièce, chambre hoặc salle. Luyện tên phòng đầy đủ, câu hỏi hữu ích và sự hòa hợp ở giống cái.
- A2
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng une pièce để nói về một phòng nói chung và une chambre để nói về phòng ngủ hoặc phòng khách sạn. Une salle xuất hiện trong các tên phòng như la salle de bains và la salle à manger: hãy học cả tên, bao gồm de hoặc à.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

une piècemột căn phòng
Trọng tâm: ánh sáng, kích thước hoặc vị trí, chưa nói rõ chức năng
Cette pièce donne sur le jardin.
Phòng này nhìn ra vườn.
une chambremột phòng ngủ; một phòng khách sạn
Trọng tâm: phòng để ngủ
Les enfants dorment dans cette chambre.
Các con ngủ trong phòng này.
une sallemột căn phòng; một hội trường
Trọng tâm: tên gọi cố định gắn với một hoạt động
Nous mangeons dans la salle à manger.
Chúng tôi ăn trong phòng ăn.
Tham quan căn hộ: chạm vào các phòng rồi tìm chúng
Tìm:

Phân biệt pièce, chambre và salle thế nào?
- Visiteuse
Cette pièce est très lumineuse. C’est le salon ?
Phòng này sáng quá. Đây là phòng khách à?
- Propriétaire
Oui. Et voici la salle à manger.
Đúng rồi. Còn đây là phòng ăn.
- Visiteuse
Combien y a-t-il de chambres ?
Có mấy phòng ngủ?
- Propriétaire
Il y en a une, au fond du couloir.
Có một phòng, ở cuối hành lang.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Chi tiết |
|---|---|---|
| une salle de réunion | một phòng họp | Dùng de. |
| une salle de classe | một phòng học | Dùng de. |
| une salle à manger | một phòng ăn | Dùng à. |
| une chambre d’hôtel | một phòng khách sạn | De trở thành d’ trước nguyên âm. |
Cả ba danh từ đang học đều là giống cái: une grande pièce, une chambre calme, une salle lumineuse. Chỉ kích thước thôi chưa quyết định dùng danh từ nào: một phòng tắm nhỏ vẫn là une salle de bains. Tin nhà ở ghi deux pièces cho biết số phòng; hãy hỏi Combien y a-t-il de chambres ? khi bạn cần biết số phòng ngủ.