Tranh tình huống

Pièce, chambre hay salle? Khám phá các phòng trong căn hộ Pháp

Khám phá một căn hộ Pháp và học khi nào “phòng” là pièce, chambre hoặc salle. Luyện tên phòng đầy đủ, câu hỏi hữu ích và sự hòa hợp ở giống cái.

Tóm tắt

Dùng une pièce để nói về một phòng nói chung và une chambre để nói về phòng ngủ hoặc phòng khách sạn. Une salle xuất hiện trong các tên phòng như la salle de bains và la salle à manger: hãy học cả tên, bao gồm de hoặc à.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một phòng ăn Pháp sáng sủa có chiếc bàn đơn giản và cửa mở nhìn sang phòng ngủ.
Các phòng liền nhau giúp phân biệt salle à manger và chambre. Minh họa: Atelier

une piècemột căn phòng

Trọng tâm: ánh sáng, kích thước hoặc vị trí, chưa nói rõ chức năng

Cette pièce donne sur le jardin.
Phòng này nhìn ra vườn.

une chambremột phòng ngủ; một phòng khách sạn

Trọng tâm: phòng để ngủ

Les enfants dorment dans cette chambre.
Các con ngủ trong phòng này.

une sallemột căn phòng; một hội trường

Trọng tâm: tên gọi cố định gắn với một hoạt động

Nous mangeons dans la salle à manger.
Chúng tôi ăn trong phòng ăn.

Tham quan căn hộ: chạm vào các phòng rồi tìm chúng

Mặt cắt nhìn từ trên xuống của một căn hộ sáng sủa, chia rõ các phòng: phòng ngủ có giường đôi, phòng khách có ghế sofa, bếp có bếp nấu, phòng ăn

Phân biệt pièce, chambre và salle thế nào?

Pendant la visite
  1. Visiteuse

    Cette pièce est très lumineuse. C’est le salon ?

    Phòng này sáng quá. Đây là phòng khách à?

  2. Propriétaire

    Oui. Et voici la salle à manger.

    Đúng rồi. Còn đây là phòng ăn.

  3. Visiteuse

    Combien y a-t-il de chambres ?

    Có mấy phòng ngủ?

  4. Propriétaire

    Il y en a une, au fond du couloir.

    Có một phòng, ở cuối hành lang.

Học liền các cụm tên phòng này
Tiếng PhápTiếng ViệtChi tiết
une salle de réunionmột phòng họpDùng de.
une salle de classemột phòng họcDùng de.
une salle à mangermột phòng ănDùng à.
une chambre d’hôtelmột phòng khách sạnDe trở thành d’ trước nguyên âm.

Cả ba danh từ đang học đều là giống cái: une grande pièce, une chambre calme, une salle lumineuse. Chỉ kích thước thôi chưa quyết định dùng danh từ nào: một phòng tắm nhỏ vẫn là une salle de bains. Tin nhà ở ghi deux pièces cho biết số phòng; hãy hỏi Combien y a-t-il de chambres ? khi bạn cần biết số phòng ngủ.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn cần một phòng khách sạn cho hai người. Hoàn thành lời yêu cầu.Je voudrais une ___ pour deux personnes.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

chambre. Phòng dành cho khách ở khách sạn là une chambre, cũng như phòng ngủ.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn tên gọi cố định cho phòng ăn.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une salle à manger. Cụm đầy đủ là une salle à manger, với à.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu hỏi nào hỏi riêng về phòng ngủ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Combien y a-t-il de chambres ?. Chambres chỉ riêng các phòng để ngủ; những câu hỏi khác hỏi về ánh sáng và vị trí.