Sổ tay mẫu câu
Maison, chez moi hay chez soi: nói “nhà” trong tiếng Pháp
Nói bạn đang ở nhà, mời ai đó đến nhà và diễn tả cảm giác thân thuộc như ở nhà bằng tiếng Pháp. Luyện maison, à la maison, chez moi và chacun chez soi qua các đoạn trao đổi ngắn.
- A2
- 16 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une maison là một ngôi nhà. Chez moi nghĩa là ở nhà tôi hoặc đến nhà tôi, kể cả căn hộ; à la maison cũng nghĩa là ở nhà. Dùng chez soi với chủ ngữ khái quát: Chacun rentre chez soi, mỗi người về nhà mình.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhà có thể có nhiều dạng khác nhau
Tìm:
Nói “nhà” bằng tiếng Pháp thế nào?
Ở nhà
Mời ai đó đến nhà
Mỗi người về nhà mình
Cảm thấy thân thuộc như ở nhà
| Bạn muốn nói… | Hãy nói… |
|---|---|
| loại công trình | J’habite dans une maison. |
| nơi bạn đang ở | Je suis chez moi. |
| nơi bạn sắp đến | Je rentre chez moi. |
| nhà của một người được nêu tên | On va chez Nora. |
| nhà riêng của từng người | Chacun rentre chez soi. |
| cảm giác gắn bó với nơi chốn | Je me sens chez moi ici. |
Chez moi cho biết đó là nhà của ai; động từ cho biết bạn đang ở đó hay đang đến đó. So sánh Je suis chez moi với Je rentre chez moi. Để nói về chính ngôi nhà, dùng ma maison hoặc mon appartement. Khi được chào đón thân tình, bạn có thể nghe Fais comme chez toi ! — cứ tự nhiên như ở nhà nhé.