Lỗi thường gặp
Location nghĩa là cho thuê: dùng lieu hoặc endroit để nói về một địa điểm trong tiếng Pháp
Trong tiếng Pháp, location nghĩa là thuê hoặc cho thuê. So sánh với lieu, endroit và emplacement, đọc đoạn trao đổi khi xem căn hộ và luyện hỏi vị trí.
- A2
- 2 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp, la location nghĩa là thuê hoặc cho thuê. Để chỉ một nơi, dùng un lieu hoặc un endroit; để chỉ vị trí hay chỗ cụ thể, dùng un emplacement. Khi hỏi một thứ ở đâu, C’est où ? thường là câu hỏi đơn giản nhất.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- une locationmột địa điểm hoặc vị trí địa lýviệc thuê; hành động thuê
La location du studio coûte cinq cents euros par mois.Tiền thuê căn hộ studio là năm trăm euro mỗi tháng.
Để nói địa điểm gặp nhau, dùng le lieu du rendez-vous.
- une voiture de locationvị trí của một chiếc xemột chiếc xe thuê
Nous prenons une voiture de location pour le week-end.Chúng tôi sẽ thuê xe cho cuối tuần.
Để hỏi xe ở đâu, dùng Où est la voiture ?
Những thứ bạn có thể thuê
Tìm:
“Location” trong tiếng Pháp có nghĩa là “địa điểm” như tiếng Anh không?
- Locataire
Bonjour, votre studio est toujours à louer ?
Xin chào, căn hộ studio của bạn còn cho thuê không?
- Propriétaire
Oui. Vous voulez le visiter ?
Còn. Bạn có muốn đến xem không?
- Locataire
Oui, samedi si possible. Quel est le lieu du rendez-vous ?
Có, vào thứ Bảy nếu được. Chúng ta gặp ở đâu?
- Propriétaire
Devant l’immeuble, au 12, rue des Lilas.
Trước tòa nhà, ở số 12 Rue des Lilas.
| Bạn muốn biết… | Hãy hỏi… |
|---|---|
| khách sạn ở đâu | Où se trouve l’hôtel ? |
| địa chỉ | Quelle est l’adresse ? |
| địa điểm tổ chức sự kiện | Quel est le lieu de la réunion ? |
| vị trí phù hợp để đặt bàn làm việc | Cet emplacement convient pour le bureau ? |
| giá thuê | Quel est le prix de la location ? |
Un endroit calme là một nơi yên tĩnh. Le lieu de la réunion là địa điểm họp. L’emplacement du bureau là vị trí bàn làm việc. La localisation có thể chỉ vị trí địa lý hoặc quá trình xác định vị trí: la localisation du téléphone.
Cụm avoir lieu nghĩa là gì?
La réunion a lieu mardi dans cette salle.
Cuộc họp diễn ra vào thứ Ba trong phòng này.
Avoir lieu nghĩa là diễn ra. Dạng số nhiều của danh từ lieu là lieux: des lieux de réunion.
louer un appartementthuê một căn hộ
Trọng tâm: người thuê được quyền sử dụng căn hộ
Je loue un appartement à Nantes.
Tôi thuê một căn hộ ở Nantes.
louer son appartement à quelqu’uncho ai đó thuê căn hộ của mình
Trọng tâm: chủ nhà cho người thuê sử dụng căn hộ
Nora loue son appartement à Léa.
Nora cho Léa thuê căn hộ của mình.