Danh sách từ vựng
Meuble, immeuble và meublé: từ vựng tiếng Pháp về đồ nội thất và căn hộ có nội thất
Gọi tên đồ nội thất, mô tả tòa nhà có căn hộ và nhận ra meublé hoặc meublée trong tin nhà ở. Có thẻ hình, mười từ và bài trắc nghiệm về sự hòa hợp.
- A2
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un meuble là một món đồ nội thất; des meubles chỉ đồ nội thất hoặc nhiều món đồ nội thất. Un immeuble là một tòa nhà, thường là chung cư hoặc tòa văn phòng. Meublé, có dấu sắc, nghĩa là có nội thất: un studio meublé, une chambre meublée.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Đồ nội thất bạn có thể chỉ ra
Tìm:
Đồ nội thất trong căn hộ
Căn hộ và tòa nhà
Đếm đồ nội thất trong tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| un meuble | một món đồ nội thất |
| deux meubles | hai món đồ nội thất |
| plusieurs meubles | nhiều món đồ nội thất |
| le mobilier du salon | đồ nội thất phòng khách |
Il y a trois meubles dans la chambre : un lit, une armoire et un bureau.
Có ba món đồ nội thất trong phòng ngủ: giường, tủ quần áo và bàn làm việc.
Meuble là danh từ đếm được trong tiếng Pháp. Tiếng Anh dùng pieces of furniture khi nêu số lượng.
Phân biệt meuble, immeuble và meublé thế nào?
| Chỗ ở | Có nội thất | Cụm đầy đủ |
|---|---|---|
| un studio | meublé | un studio meublé |
| une chambre | meublée | une chambre meublée |
| des appartements | meublés | des appartements meublés |
| des chambres | meublées | des chambres meublées |
- Visiteuse
La chambre est meublée ?
Phòng có nội thất không?
- Propriétaire
Oui, il y a un lit, une armoire et un bureau.
Có, có giường, tủ quần áo và bàn làm việc.
- Visiteuse
Et l’immeuble, il est calme ?
Còn tòa nhà có yên tĩnh không?
- Propriétaire
Oui. Votre chambre donne sur la cour.
Có. Phòng của bạn nhìn ra sân trong.
Khi xem nhà, Quels meubles sont compris ? hỏi những món đồ nội thất nào được bao gồm. Về tòa nhà, hỏi Il y a un ascenseur dans l’immeuble ? Với tòa văn phòng, dùng un immeuble de bureaux. Đồ nội thất nằm bên trong; meublé mô tả chỗ ở.