Hội thoại
Librairie hay bibliothèque? Mua, mượn và trả sách bằng tiếng Pháp
Hiệu sách bán sách; thư viện cho mượn sách. Luyện hội thoại tiếng Pháp, học libraire và bibliothécaire, rồi nhận biết kệ sách ở nhà.
- A1
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Une librairie là hiệu sách: bạn mua sách ở đó. Une bibliothèque là thư viện: bạn đọc, tra cứu hoặc mượn sách ở đó. Ở nhà, une bibliothèque còn có thể là kệ sách.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bốn gợi ý giúp nhận biết nghĩa
Tìm:
Phân biệt librairie và bibliothèque thế nào?
Trước tiên, hỏi mua một cuốn sách. Sau đó đến thư viện mượn một cuốn khác. Trong chế độ luyện tập, dùng gợi ý nghĩa để nói các câu của khách. Chú ý sự chuyển đổi từ acheter sang emprunter rồi đến rendre.
- Libraire
Bonjour ! Vous cherchez un livre ?
Tiếng Việt
Xin chào! Bạn đang tìm sách à?
- Bạn
Oui, j’aime lire des romans. Je cherche un livre assez court.
Nói bạn thích đọc tiểu thuyết và muốn tìm một cuốn sách khá ngắn.
Tiếng Việt
Vâng, tôi thích đọc tiểu thuyết. Tôi đang tìm một cuốn sách khá ngắn.
- Libraire
Ce roman est court et l’histoire est très belle.
Tiếng Việt
Tiểu thuyết này ngắn và câu chuyện rất đẹp.
- Bạn
Il coûte combien ?
Hỏi giá.
Tiếng Việt
Cuốn này giá bao nhiêu?
- Libraire
Neuf euros.
Tiếng Việt
Chín euro.
- Bạn
Je le prends, merci.
Nói bạn sẽ lấy cuốn sách và cảm ơn người bán.
Tiếng Việt
Tôi lấy cuốn này, cảm ơn.
- Bibliothécaire
Bonjour, je peux vous aider ?
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour. Je voudrais emprunter ce livre.
Xin mượn cuốn sách này.
Tiếng Việt
Xin chào. Tôi muốn mượn cuốn sách này.
- Bibliothécaire
Vous avez une carte de bibliothèque ?
Tiếng Việt
Anh/chị có thẻ thư viện không?
- Bạn
Oui, la voici. Je dois rendre le livre quand ?
Đưa thẻ và hỏi khi nào cần trả sách.
Tiếng Việt
Có, đây ạ. Khi nào tôi phải trả sách?
- Bibliothécaire
Vendredi prochain.
Tiếng Việt
Thứ Sáu tuần sau.
- Bạn
D’accord, merci beaucoup.
Đồng ý và cảm ơn thủ thư.
Tiếng Việt
Vâng, cảm ơn nhiều.
| Địa điểm | Ngôi | Hành động |
|---|---|---|
| une librairie | un libraire / une libraire | acheter un livre |
| une bibliothèque | un bibliothécaire / une bibliothécaire | emprunter un livre |
| la bibliothèque du salon | — | ranger ses livres |
Cả hai danh từ chỉ địa điểm đều là giống cái: une petite librairie, une grande bibliothèque. Từ chỉ nghề dùng mạo từ theo người: la libraire bán sách; le bibliothécaire làm việc trong thư viện. Giữ dấu trong bibliothèque và phần đuôi dài hơn trong bibliothécaire.