Tranh tình huống
Magasin hay boutique: khám phá phố mua sắm Pháp
Khám phá phố mua sắm Pháp và gọi tên cửa hàng. So sánh magasin, boutique, grand magasin và centre commercial, rồi luyện hỏi món bạn cần.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Un magasin là từ chung chỉ cửa hàng. Une boutique thường gợi cửa hàng nhỏ hơn hoặc chuyên doanh, như une boutique de souvenirs. Cả hai có thể chỉ cùng một cơ sở; boutique cũng có trong une boutique en ligne, cửa hàng trực tuyến.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá phố mua sắm: chạm vào cửa hàng rồi tìm nó
Tìm:

magasin và boutique khác nhau thế nào?
| Tiếng Pháp | Từ gọi tên gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| un magasin | cửa hàng; từ thông dụng có nghĩa rộng | Ce magasin vend des vêtements. |
| une boutique | cửa hàng, thường nhỏ hoặc chuyên doanh | Cette boutique vend des bijoux. |
| un grand magasin | cửa hàng bách hóa; theo nghĩa đen cũng là cửa hàng lớn | Les chaussures sont au premier étage. |
| un centre commercial | trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng | Il y a dix magasins dans ce centre commercial. |
| une boutique en ligne | cửa hàng trực tuyến | Je commande sur leur boutique en ligne. |
Un magasin de vêtements và une boutique de vêtements đều có thể nghĩa là cửa hàng quần áo. Thêm petit hoặc petite khi kích thước quan trọng: un petit magasin, une petite boutique. Để hỏi giá, dùng Ça coûte combien ?
- Vendeuse
Bonjour, je peux vous aider ?
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Client
Oui, je cherche une veste bleue.
Vâng, tôi đang tìm áo khoác xanh dương.
- Vendeuse
Voici une veste en taille M.
Đây là áo khoác cỡ M.
- Client
Merci. Je peux l’essayer ?
Cảm ơn. Tôi thử được không?
- Vendeuse
Bien sûr. La cabine est au fond.
Tất nhiên. Phòng thử đồ ở phía sau.
- Je lis un magasin.Je lis un magazine.
Un magazine là một ấn phẩm. Un magasin là cửa hàng.
- Ce boutique est ouvert.Cette boutique est ouverte.
Boutique là giống cái: cette và ouverte hòa hợp với nó.
Samedi, nous faisons les magasins.
Thứ Bảy chúng tôi đi mua sắm.
Faire les magasins thường nghĩa là dạo xem hoặc đi qua các cửa hàng. Faire les courses là cách nói thông dụng về mua sắm hằng ngày, nhất là thực phẩm.