Tranh tình huống

Magasin hay boutique: khám phá phố mua sắm Pháp

Khám phá phố mua sắm Pháp và gọi tên cửa hàng. So sánh magasin, boutique, grand magasin và centre commercial, rồi luyện hỏi món bạn cần.

Tóm tắt

Un magasin là từ chung chỉ cửa hàng. Une boutique thường gợi cửa hàng nhỏ hơn hoặc chuyên doanh, như une boutique de souvenirs. Cả hai có thể chỉ cùng một cơ sở; boutique cũng có trong une boutique en ligne, cửa hàng trực tuyến.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Người mua sắm đi qua cửa hàng quần áo nhỏ và tiệm bánh.
Cửa sổ trưng bày tạo ngữ cảnh cho une boutique de vêtements. Minh họa: Atelier

Khám phá phố mua sắm: chạm vào cửa hàng rồi tìm nó

Một phố mua sắm dành cho người đi bộ ở Pháp nhìn hơi chếch từ trên xuống. Bên trái là cửa hàng quần áo nhỏ có váy trong tủ kính, hiệu sách trưng bày sách

magasin và boutique khác nhau thế nào?

Cửa hàng, cửa hàng bách hóa và trung tâm mua sắm
Tiếng PhápTừ gọi tên gìVí dụ
un magasincửa hàng; từ thông dụng có nghĩa rộngCe magasin vend des vêtements.
une boutiquecửa hàng, thường nhỏ hoặc chuyên doanhCette boutique vend des bijoux.
un grand magasincửa hàng bách hóa; theo nghĩa đen cũng là cửa hàng lớnLes chaussures sont au premier étage.
un centre commercialtrung tâm mua sắm có nhiều cửa hàngIl y a dix magasins dans ce centre commercial.
une boutique en lignecửa hàng trực tuyếnJe commande sur leur boutique en ligne.

Un magasin de vêtements và une boutique de vêtements đều có thể nghĩa là cửa hàng quần áo. Thêm petit hoặc petite khi kích thước quan trọng: un petit magasin, une petite boutique. Để hỏi giá, dùng Ça coûte combien ?

Dans la boutique de vêtements
  1. Vendeuse

    Bonjour, je peux vous aider ?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì?

  2. Client

    Oui, je cherche une veste bleue.

    Vâng, tôi đang tìm áo khoác xanh dương.

  3. Vendeuse

    Voici une veste en taille M.

    Đây là áo khoác cỡ M.

  4. Client

    Merci. Je peux l’essayer ?

    Cảm ơn. Tôi thử được không?

  5. Vendeuse

    Bien sûr. La cabine est au fond.

    Tất nhiên. Phòng thử đồ ở phía sau.

  • Je lis un magasin.Je lis un magazine.

    Un magazine là một ấn phẩm. Un magasin là cửa hàng.

  • Ce boutique est ouvert.Cette boutique est ouverte.

    Boutique là giống cái: cette và ouverte hòa hợp với nó.

Samedi, nous faisons les magasins.

Thứ Bảy chúng tôi đi mua sắm.

Faire les magasins thường nghĩa là dạo xem hoặc đi qua các cửa hàng. Faire les courses là cách nói thông dụng về mua sắm hằng ngày, nhất là thực phẩm.

Câu 1Không cần tài khoản
Từ nào gọi tên thứ bạn đọc?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un magazine. Un magazine là thứ bạn đọc; hai danh từ còn lại chỉ cửa hàng.

Câu 2Không cần tài khoản
Điền dạng giống cái.___ boutique vend des vêtements.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cette. Boutique là giống cái, nên dùng cette boutique.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào gọi tên cửa hàng trực tuyến?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une boutique en ligne. En ligne nghĩa là trực tuyến: une boutique en ligne.