Từ tin nhắn đến trang
1 · Liên kết: thứ bạn theo
Lien là giống đực. Dùng sur với hành động nhấp và vers cho đích đến.
| un lien vers le programme | liên kết đến chương trình |
| copier le lien | sao chép liên kết |
Clique sur le lien.Nhấp vào liên kết.
Ce lien ouvre la page des horaires.Liên kết này mở trang giờ mở cửa.
2 · Trang: thông tin cụ thể
Page là giống cái. La page d’accueil là trang chủ.
| une page web | một trang web |
| la page des horaires | trang giờ mở cửa |
Cette page présente les tarifs.Trang này hiển thị giá.
La page d’accueil présente les nouveautés.Trang chủ hiển thị thông tin mới.
3 · Website: tổng thể lớn hơn
Site là giống đực. Site web và site internet đều nghĩa là website; chỉ le site là đủ khi ngữ cảnh rõ.
| sur le site | trên website |
| consulter un site | xem website |
Le site du musée contient plusieurs pages.Website của bảo tàng chứa nhiều trang.
Je consulte le site avant ma visite.Tôi xem website trước khi đến.
4 · Địa chỉ: nơi liên kết dẫn tới
Une adresse web là địa chỉ web. Chữ có thể nhấp vào có thể khác với địa chỉ mà nó trỏ đến.
L’adresse de cette page est trop longue à recopier.Địa chỉ trang này quá dài để chép lại.
Envoie-moi le lien, je vais l’ouvrir.Gửi tôi liên kết, tôi sẽ mở.
