Danh sách từ vựng
Poignée hay anse: tay nắm, một nắm và vịnh nhỏ trong tiếng Pháp
Gọi tên tay nắm cửa, quai cốc và quai túi bằng tiếng Pháp. Thẻ hình và ví dụ ngắn cũng giải thích une poignée de và nghĩa ven biển của anse.
- A2
- 7 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng une poignée cho tay nắm cửa hoặc tay cầm va li và une anse cho quai cong của cốc hay giỏ. Cả hai thuộc giống cái; mô tả túi có thể dùng cả hai. Une poignée de cũng nghĩa là một nắm; ở bờ biển, une anse là vịnh nhỏ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhìn bộ phận rồi gọi tên
Tìm:
Bộ phận để cầm
Nghĩa khác trong cụm đầy đủ
Sự khác nhau giữa poignée và anse là gì?
| Toàn bộ đồ vật | Phần | Mô tả |
|---|---|---|
| la porte | la poignée de la porte | La poignée est froide. |
| le panier | l’anse du panier | L’anse est solide. |
| le sac | les anses du sac | Les anses sont noires. |
Trong son anse, son đứng trước nguyên âm dù anse thuộc giống cái. So sánh sa poignée. Dạng sở hữu không đổi giống của danh từ: une anse solide, une petite anse. Với túi, anses thường chỉ quai vòng, còn poignées chỉ chỗ nắm. Hình dáng và tên gọi thông thường giúp chọn từ.
Il ne reste qu’une poignée de personnes dans la salle.
Chỉ còn vài người trong phòng.
Une poignée de chỉ lượng nhỏ. Với người, đó là nghĩa bóng và không nêu số chính xác.