Lỗi thường gặp
Pinceau hay brosse? Chọn từ tiếng Pháp cho cọ và bàn chải
So sánh cọ vẽ, lược chải tóc và bàn chải đánh răng qua thẻ hình, cảnh vẽ tranh và bài trắc nghiệm. Học pinceaux cùng điểm trùng nghĩa của từ hội họa.
- A2
- 2 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Cọ vẽ hoặc trang điểm thường là un pinceau; lược chải tóc hoặc bàn chải đánh răng là une brosse à cheveux hoặc une brosse à dents. Hội họa cũng dùng brosse, như une brosse plate. Công việc và tên đầy đủ của dụng cụ hữu ích hơn kích thước.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- un pinceaumọi loại cọ và bàn chảicọ để quét sơn, màu hoặc trang điểm
Elle peint les fleurs avec un pinceau fin.Cô ấy vẽ hoa bằng cọ mảnh.
Với lược chải tóc, dùng une brosse à cheveux.
- une brossechỉ bàn chải vệ sinhbàn chải cho tóc, răng, vệ sinh và một số việc vẽ
Cette brosse plate sert à peindre.Cọ dẹt này dùng để vẽ.
Trong hội họa, un pinceau plat và une brosse plate đều là tên gọi hữu ích.
Sáu loại cọ, bàn chải với tên đầy đủ
Tìm:
Sự khác nhau giữa pinceau và brosse là gì?
- Lina
Tu me passes le pinceau fin ? Je peins les feuilles.
Bạn đưa tôi cọ mảnh được không? Tôi đang vẽ lá.
- Sam
Tiens. Et cette brosse plate, elle sert à quoi ?
Đây. Còn cọ dẹt này dùng làm gì?
- Lina
Je l’utilise pour le fond bleu.
Tôi dùng nó để tô nền xanh.
- Sam
D’accord. Je pose les deux pinceaux ici.
Được. Tôi đặt hai cọ vẽ ở đây.
| Số ít | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| un pinceau | des pinceaux | Les pinceaux sont propres. |
| une brosse | des brosses | Cette brosse est neuve. |
| brosser | — | Je me brosse les cheveux. |
Đuôi đổi trong pinceau → pinceaux. Brosse chỉ thêm -s. Khi chăm sóc cơ thể, giữ cụm có à: à dents, à cheveux, à ongles. Trong hội họa, fin, large và plat mô tả dụng cụ bạn muốn; pinceau có thể rộng và brosse có thể quét sơn.