Danh sách từ vựng
Bout hay fin? 12 cách diễn đạt tiếng Pháp về mảnh, đầu và kết thúc
Học un bout de pain, le bout du fil và la fin du film qua ví dụ, thẻ hình. So sánh au bout de với à la fin de, rồi kiểm tra lựa chọn.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bout thuộc giống đực, thường chỉ mảnh nhỏ hoặc đầu mút; fin thuộc giống cái, chỉ phần kết hoặc kết thúc. So sánh un bout de pain, le bout du fil và la fin du film. Về thời gian, au bout de dix minutes nghĩa là sau mười phút, còn à la fin du cours là cuối buổi học.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
un boutmảnh; đầu hoặc mút
Trọng tâm: phần nhỏ hoặc đầu mút của thứ gì
un bout de + vật liệu · le bout de + đồ vật
Elle tient le bout du fil entre ses doigts.
Cô ấy giữ đầu sợi chỉ giữa các ngón tay.
une finkết thúc, phần kết
Trọng tâm: phần cuối câu chuyện, hoạt động hoặc giai đoạn
la fin de + câu chuyện hoặc sự kiện
La fin du film est surprenante.
Kết thúc phim gây bất ngờ.
Những mảnh nhỏ
Đầu mút và đường đi
Kết thúc và thời gian đã trôi
Bốn mảnh nhỏ bạn có thể gọi tên
Tìm:
Un morceau de pain cũng là cách nói tự nhiên cho miếng bánh mì. Un bout de conversation là một đoạn ngắn hội thoại: Elle n’a entendu qu’un bout de la conversation. Đoạn đó có thể nằm ở bất kỳ đâu trong toàn bộ cuộc trò chuyện.
Sau một khoảng thời gian hay khi sự kiện kết thúc?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Au bout de dix minutes, Léa comprend l’exercice. | Sau mười phút, Léa hiểu bài tập. | Mười phút trôi qua trước khi cô hiểu. |
| À la fin du cours, Léa pose une question. | Cuối buổi học, Léa đặt câu hỏi. | Cô hỏi ở phần cuối buổi học. |
Bout dùng với thời gian đã trôi lẫn đồ vật. Fin cũng dùng với đường đi: à la fin de la route và au bout de la route đều có thể chỉ cuối đường. Cả cụm từ cho biết bạn muốn nói loại điểm kết nào.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Vai trò |
|---|---|---|
| une fin surprenante | kết thúc bất ngờ | danh từ giống cái |
| un fil fin | sợi chỉ mảnh | tính từ giống đực |
| une corde fine | sợi dây mảnh | tính từ giống cái |